Home Chưa phân loại Tĩnh Mạch Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Tĩnh Mạch Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Tĩnh mạch được gọi là Vein, có phiên âm cách đọc là /veɪn/.

Tĩnh mạch “Vein” một loại mạch máu thuộc hệ thống mạch máu của cơ thể người. Nó chịu trách nhiệm đưa máu từ các bộ phận của cơ thể trở lại trái tim. Tĩnh mạch có cấu trúc linh hoạt để có thể chịu sự co giãn và giúp máu dễ dàng trở về trái tim.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “tĩnh mạch” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Vein Wall: Tường tĩnh mạch
  2. Superficial Vein: Tĩnh mạch bề mặt
  3. Deep Vein: Tĩnh mạch sâu
  4. Varicose Veins: Tĩnh mạch giãn
  5. Pulmonary Vein: Tĩnh mạch phổi
  6. Vein Valves: Van tĩnh mạch
  7. Vein Thrombosis: Tắc mạch tĩnh mạch
  8. Inferior Vena Cava: Tĩnh mạch cảnh dưới
  9. Peripheral Veins: Tĩnh mạch ngoại vi
  10. Vein Diameter: Đường kính tĩnh mạch

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Vein” với nghĩa là “tĩnh mạch” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The doctor carefully examined the patient’s arm to locate a suitable vein for the blood test.
    => Bác sĩ cẩn thận kiểm tra cánh tay của bệnh nhân để tìm tĩnh mạch thích hợp để xét nghiệm máu.
  2. Intravenous therapy involves administering fluids and medications directly into the veins for rapid absorption.
    => Điều trị tĩnh mạch bao gồm việc tiêm chất lỏng và thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch để hấp thụ nhanh chóng.
  3. The nurse applied a tourniquet to the patient’s arm to make the veins more visible during the blood draw.
    => Y tá đặt băng chật ở cánh tay của bệnh nhân để làm tăng khả năng nhìn thấy tĩnh mạch khi rút máu.
  4. Varicose veins can cause discomfort and swelling, prompting some individuals to seek medical intervention.
    => Giãn tĩnh mạch có thể gây khó chịu và sưng tấy, khiến một số người phải tìm đến sự can thiệp của y tế.
  5. Ultrasound imaging is commonly used to visualize the veins and assess blood flow in the extremities.
    => Hình ảnh siêu âm thường được sử dụng để hình dung các tĩnh mạch và đánh giá lưu lượng máu ở tứ chi.
  6. Vein thrombosis, if left untreated, can lead to serious complications such as pulmonary embolism.
    => Tắc mạch tĩnh mạch, nếu không được điều trị, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như suy tim phổi.
  7. Some medical conditions may cause inflammation in the veins, affecting blood circulation.
    => Một số điều kiện y tế có thể gây viêm nhiễm trong tĩnh mạch, ảnh hưởng đến lưu thông máu.
  8. Doctors often use a catheter to access veins for procedures like angiography or intravenous treatments.
    => Bác sĩ thường sử dụng ống dẫn để tiếp cận tĩnh mạch cho các thủ tục như siêu cảm quang mạch máu hoặc điều trị tĩnh mạch.
  9. Peripheral veins in the arms and legs are commonly used for blood donation or intravenous infusions.
    => Tĩnh mạch ngoại vi ở cánh tay và chân thường được sử dụng cho việc hiến máu hoặc truyền tĩnh mạch.
  10. The surgeon carefully repaired the damaged vein to restore proper blood flow in the patient’s leg.
    => Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận sửa chữa tĩnh mạch bị tổn thương để khôi phục lưu lượng máu thích hợp ở chân của bệnh nhân.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM