Home Học tiếng Anh Tinh dầu tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Tinh dầu tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Tinh dầu” có nghĩa là Essential oil với phiên âm /ɪˈsɛnʃəl ɔɪl/

Một số từ liên quan đến “Tinh dầu”

  • Aromatherapy – /əˌroʊ.məˈθer.ə.pi/: Liệu pháp hương liệu, sử dụng mùi hương để cải thiện tâm trạng và sức khỏe.
  • Diffuser – /dɪˈfjuzər/: Thiết bị phát tán hương liệu, giúp lan tỏa mùi thơm trong không gian.
  • Carrier Oil – /ˈkær.i.ər ɔɪl/: Dầu mang, dầu dùng để pha loãng tinh dầu trước khi sử dụng trên da.
  • Lavender Oil – /ˈlæv.ən.dər ɔɪl/: Tinh dầu hoa oải hương.
  • Tea Tree Oil – /tiː triː ɔɪl/: Tinh dầu cây trà.
  • Peppermint Oil – /ˈpɛpərmɪnt ɔɪl/: Tinh dầu bạc hà.
  • Eucalyptus Oil – /ˌjuː.kəˈlɪp.təs ɔɪl/: Tinh dầu cây bạch đàn.
  • Citrus Oil – /ˈsɪt.rəs ɔɪl/: Tinh dầu của các loại trái cây citron như cam, chanh.
  • Frankincense Oil – /ˈfræŋkɪnsɛns ɔɪl/: Tinh dầu nhụy hoa nghệ tây.
  • Patchouli Oil – /pəˈʧuːli ɔɪl/: Tinh dầu hương thảo.
  • Chamomile Oil – /ˈkæməˌmaɪl ɔɪl/: Tinh dầu hoa cúc.
  • Rosemary Oil – /ˈroʊzmɛri ɔɪl/: Tinh dầu cây hương thảo.
  • Sandalwood Oil – /ˈsændəlˌwʊd ɔɪl/: Tinh dầu cây đàn hồi.
  • Juniper Berry Oil – /ˈdʒuːnɪpər ˈbɛri ɔɪl/: Tinh dầu quả en hạt.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Tinh dầu” và dịch nghĩa

1. Lavender essential oil is renowned for its calming properties and is often used in aromatherapy.

=> Tinh dầu oải hương nổi tiếng với tính chất làm dịu và thường được sử dụng trong aromatherapy.

2. Many people use tea tree essential oil for its antibacterial and antifungal benefits in skincare.

=> Nhiều người sử dụng tinh dầu cây trà vì lợi ích chống vi khuẩn và chống nấm trong chăm sóc da.

3. Eucalyptus essential oil is often included in respiratory blends to support clear breathing.

=> Tinh dầu cây bạch đàn thường được thêm vào các hỗn hợp hô hấp để hỗ trợ việc thở sảng khoái.

4. Peppermint essential oil is known for its invigorating scent and is commonly used in aromatherapy diffusers.

=> Tinh dầu bạc hà nổi tiếng với mùi hương khích lệ và thường được sử dụng trong các máy phát tán hương liệu.

5. Chamomile essential oil is prized for its soothing properties and is often used in calming blends.

=> Tinh dầu hoa cúc được trọng dụng vì tính chất làm dịu và thường được sử dụng trong các hỗn hợp làm dịu.

6. Rosemary essential oil is believed to have stimulating effects on the mind and memory.

=> Tinh dầu cây hương thảo được tin rằng có tác động kích thích đối với trí não và trí nhớ.

7. Ylang Ylang essential oil is often used in perfumery for its sweet and floral fragrance.

=> Tinh dầu cây cẩm tú thường được sử dụng trong nghệ thuật làm nước hoa vì hương thơm ngọt ngào và hoa.

8. Frankincense essential oil has been used for centuries in various cultures for its spiritual and medicinal properties.

=> Tinh dầu nhụy hoa nghệ tây đã được sử dụng hàng thế kỷ trong nhiều nền văn hóa khác nhau vì tính chất tâm linh và y học.

9. Citrus essential oils, such as lemon and orange, are often used to create uplifting and refreshing scents.

=> Tinh dầu cam chanh, như chanh và cam, thường được sử dụng để tạo ra mùi hương làm sảng khoái và làm mới.

10. Sandalwood essential oil is prized for its woody and warm aroma in perfumery.

=> Tinh dầu cây đàn hồi được trọng dụng vì mùi hương gỗ và ấm áp trong nghệ thuật làm nước hoa.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn