Home Học tiếng Anh Từ điển Tim ngừng đập tiếng anh là gì?

Tim ngừng đập tiếng anh là gì?

Tim ngừng đập tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “cardiac arrest.” Cardiac arrest là một tình trạng y tế nghiêm trọng khi tim ngừng hoạt động đột ngột, không đưa máu tới các bộ phận khác của cơ thể. Từ “cardiac arrest” có thể được phiên âm như sau:

  • Theo US: /ˈkɑːrdiæk əˈrɛst/
  • Theo UK: /ˈkɑː.di.æk əˈrest/

Tim ngừng đập tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến tình trạng “tim ngừng đập” trong tiếng Anh:

  • CPR (Cardiopulmonary Resuscitation): Hồi sức tim phổi, là quy trình y tế cấp cứu để tái tạo hoạt động của tim và phổi khi có cardiac arrest.
  • Defibrillator (Máy chuyển động tim): Thiết bị sử dụng để cung cấp các dòng điện nhằm khôi phục nhịp tim bình thường trong trường hợp tim ngừng đập.
  • AED (Automated External Defibrillator): Máy chuyển động tim tự động dùng cho việc cấp cứu và tự động phát hiện nhịp tim bất thường.
  • Myocardial Infarction (Nhồi máu cơ tim): Còn được gọi là cơn đau tim hoặc đau tim, là tình trạng khi máu không đến được một phần của cơ tim.
  • Arrhythmia (Rối loạn nhịp tim): Sự thay đổi không bình thường trong nhịp tim, có thể dẫn đến cardiac arrest.
  • Ventilator (Máy thở): Thiết bị y tế sử dụng để hỗ trợ quá trình hô hấp khi bệnh nhân không thể tự động thở.
  • Respiratory Failure (Suy hô hấp): Tình trạng mà hệ thống hô hấp không còn hoạt động đủ để duy trì sự sống.
  • Emergency Medical Services (EMS): Dịch vụ y tế cấp cứu, bao gồm xe cấp cứu và nhân viên y tế.
  • Hypoxia (Thiếu oxy): Tình trạng thiếu hụt oxy trong cơ thể, có thể xảy ra khi có cardiac arrest.
  • Coronary Artery Disease (Bệnh mạch vành): Tình trạng tắc nghẽn mạch máu động mạch cảnh, một nguyên nhân thường gặp dẫn đến cardiac arrest.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “tim ngừng đập” trong tiếng Anh, được dịch ra tiếng Việt:

  1. Upon discovering the individual unconscious and not breathing, the bystander immediately began CPR, awaiting the arrival of emergency medical services to address the suspected cardiac arrest. Khi phát hiện người này bất tỉnh và không thở, người chứng kiến ngay lập tức thực hiện CPR, đợi sự xuất hiện của dịch vụ y tế cấp cứu để xử lý nghi ngờ về tim ngừng đập.
  2. The quick response of a bystander with an AED saved the life of the person experiencing sudden cardiac arrest by delivering a shock to restore the normal heart rhythm. Sự phản ứng nhanh chóng của người chứng kiến với máy chuyển động tim tự động đã cứu sống người gặp tim ngừng đột ngột bằng cách gửi một cú sốc để khôi phục nhịp tim bình thường.
  3. Despite immediate intervention and the use of a defibrillator, the patient went into respiratory failure following cardiac arrest, requiring prolonged ventilator support in the intensive care unit. Mặc dù có can thiệp ngay lập tức và sử dụng máy chuyển động tim, bệnh nhân đã trải qua suy hô hấp sau tim ngừng đập, đòi hỏi hỗ trợ máy thở kéo dài trong khoa chăm sóc tích cực.
  4. The correlation between coronary artery disease and an increased risk of cardiac arrest underscores the importance of regular medical check-ups and lifestyle modifications for preventing cardiovascular emergencies. Mối quan hệ giữa bệnh mạch vành và nguy cơ tăng của tim ngừng đập nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm tra y tế định kỳ và thay đổi lối sống để ngăn chặn những tình huống khẩn cấp tim mạch.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM