Home Học tiếng Anh Từ điển Tim đập nhanh tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Tim đập nhanh tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Tâm đập nhanh” trong tiếng Anh có thể được diễn đạt bằng cụm từ “rapid heart rate” hoặc “palpitations.” “Tim đập nhanh” là tình trạng khi nhịp tim tăng cao hơn bình thường. Cụ thể, điều này có thể được mô tả là “tachycardia.” Tachycardia là một loại rối loạn nhịp tim, khi nhịp tim đánh rất nhanh, thường là hơn 100 nhịp/phút ở người lớn khi ở trạng thái nghỉ. -Phiên âm và cách đọc chuẩn nhất của “rapid heart rate”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈræpɪd hɑrt reɪt/ (nghe như “RAPid heart rate”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈræpɪd hɑːt reɪt/ (nghe như “RAPid heart rate”).

-Phiên âm và cách đọc chuẩn nhất của “palpitations”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˌpælpɪˈteɪʃənz/ (nghe như “papi-TAY-shənz”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌpælpɪˈteɪʃənz/ (nghe như “papi-TAY-shənz”).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “tim đập nhanh” (rapid heart rate) và “palpitations”:

  • Tachycardia: Tình trạng nhịp tim nhanh hơn bình thường, thường là trên 100 nhịp/phút.
  • Arrhythmia: Rối loạn nhịp tim, bao gồm cả những biến động về tốc độ, nhịp, hoặc điều thời.
  • Atrial Fibrillation: Rối loạn nhịp nhĩ, một loại arrhythmia phổ biến khi những tín hiệu điện định hình nhĩ không đồng đều.
  • Fluttering: Cảm giác như tim đập mạnh, nhanh và không đều.
  • Pounding: Cảm giác như nhịp tim đập mạnh và mạnh mẽ.
  • Palpitate: Động, đập mạnh và không đều, thường là do căng thẳng hoặc lo lắng.
  • Cardiologist: Bác sĩ chuyên khoa tim mạch, chuyên nghiên cứu và điều trị về các vấn đề liên quan đến tim.
  • Ectopic Beats: Những nhịp tim đột ngột và không đều, thường xuất hiện ngoài nhịp tim bình thường.
  • Pulse: Nhịp mạch, sự đập của máu qua các động mạch, thường được đo bằng cách kiểm tra mạch ở cổ hoặc cổ tay.
  • Holter Monitor: Thiết bị giám sát nhịp tim trong suốt thời gian dài để theo dõi bất thường hoặc rối loạn nhịp tim.

Dưới đây là năm câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “tim đập nhanh” (rapid heart rate) và “palpitations” trong tiếng Anh:

  • After climbing several flights of stairs, she experienced palpitations and a rapid heart rate, prompting her to sit down and take a moment to recover.

→Sau khi leo nhiều bậc cầu thang, cô ấy cảm thấy tim đập mạnh và nhanh, buộc cô phải ngồi xuống và dành một khoảnh khắc để hồi phục.

  • During moments of extreme stress, he often felt his heart pounding, leading to palpitations that lasted for several minutes.

→Trong những khoảnh khắc căng thẳng cực kỳ, anh thường cảm thấy tim đập mạnh, dẫn đến những cảm giác đập mạnh kéo dài trong vài phút.

  • The cardiologist recommended wearing a Holter monitor to track and analyze any episodes of palpitations or irregular heart rhythms over a 24-hour period.

→Bác sĩ tim mạch đề xuất đeo Holter monitor để theo dõi và phân tích mọi cơn đập mạnh hoặc nhịp tim không đều trong vòng 24 giờ.

  • Ectopic beats can sometimes be perceived as fluttering sensations in the chest, leading to concerns about irregularities in heart rhythm.

→Những nhịp đột ngột có thể đôi khi được cảm nhận như những cảm giác rung động trong ngực, dẫn đến lo ngại về sự không đều trong nhịp tim.

  • She sought medical attention when she began to palpitate regularly, and the doctor conducted tests to identify the underlying cause of her palpitations.
  • →Cô ấy tìm kiếm sự chăm sóc y tế khi cô bắt đầu có những cảm giác đập mạnh thường xuyên, và bác sĩ đã tiến hành các xét nghiệm để xác định nguyên nhân cơ bản của cơn đập mạnh.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM