Home Học tiếng Anh Từ điển Tiểu đường tiếng anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Tiểu đường tiếng anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “Tiểu đường” có nghĩa Diabetes.
Đây là bệnh liên quan đến tăng đường huyết, đòi hỏi chăm sóc chế độ ăn và thường cần sử dụng insulin hoặc thuốc để kiểm soát.
Phiên âm cách đọc Diabetes (noun)
– Theo UK: /ˌdaɪəˈbiːtiːz/
– Theo US:/ˌdaɪəˈbiːtiːz/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Tiểu đường”

  • Pancreas: /ˈpæŋkriəs/ – Tuyến tụy
  • Blood glucose monitoring: /blʌd ˈɡluːkoʊs ˈmɒnətərɪŋ/ – Giám sát đường huyết
  • Complications: /ˌkɒmplɪˈkeɪʃənz/ – Biến chứng
  • Polyuria: /ˌpɒliˈjʊəriə/ – Tiểu nhiều
  • Polydipsia: /ˌpɒlɪˈdɪpsiə/ – Khát nước nhiều
  • Polyphagia: /ˌpɒlɪˈfeɪdʒiə/ – Ăn nhiều
  • Ketoacidosis: /ˌkiːtoʊˌæsɪˈdoʊsɪs/ – Ketoacidosis
  • A1C test: /eɪ wʌn siː tɛst/ – Xét nghiệm A1C
  • Diabetic retinopathy: /ˌdaɪəˈbɛtɪk ˌrɛtɪˈnɒpəθi/ – Thủy thũng đáy mắt do tiểu đường
  • Dietary restrictions: /ˈdaɪəˌteri rɪˈstrɪkʃənz/ – Hạn chế dinh dưỡng

10 Câu có chứa từ “Tiểu đường ” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Diabetes is a chronic condition affecting blood sugar levels.
-> Tiểu đường là một tình trạng mạn tính ảnh hưởng đến mức đường trong máu.

2. People with diabetes need to monitor their glucose regularly
-> Người mắc tiểu đường cần kiểm tra định kỳ mức đường glucose.

3. Insulin is commonly used to manage diabetes.
-> Insulin thường được sử dụng để điều trị tiểu đường.

4. A balanced diet is crucial for managing diabetes effectively.
-> Chế độ ăn cân đối quan trọng để kiểm soát tiểu đường hiệu quả.

5. Exercise plays a key role in controlling diabetes.
-> Vận động đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát tiểu đường.

6. Complications of diabetes include heart disease and kidney problems.
-> Biến chứng của tiểu đường bao gồm bệnh tim và vấn đề thận.

7. Regular medical check-ups are essential for those with diabetes.
-> Kiểm tra y tế định kỳ là quan trọng đối với những người mắc tiểu đường.

8. Managing stress is important for individuals living with diabetes.
-> Quản lý căng thẳng quan trọng đối với những người sống với tiểu đường.

9. Education on diabetes helps raise awareness about the condition.
-> Giáo dục về tiểu đường giúp nâng cao nhận thức về tình trạng này.

10. Family support is valuable for someone coping with diabetes.
-> Hỗ trợ từ gia đình quan trọng đối với người đang đối mặt với tiểu đường.

Mong rằng bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Tiểu đường” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé !

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM