Home Học tiếng Anh Tiếng Anh 7 Unit 12 Looking back (trang 132) – Global Success có đáp án

Tiếng Anh 7 Unit 12 Looking back (trang 132) – Global Success có đáp án

Tiếng Anh 7 Unit 12 Looking back (trang 132) – Global Success có đáp án

Bài viết này cung cấp các câu trả lời chính xác kèm theo phần giải thích chi tiết cho các bài tập trong Unit 12: Looking back – Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Trang 132). Nội dung được soạn thảo kỹ lưỡng với mục đích hỗ trợ học sinh hiểu sâu kiến thức và học tập một cách hiệu quả trong môn Tiếng Anh lớp 7, đặc biệt là trong chủ đề English-speaking countries.

Bài 1: Look at the pictures and write the correct words or phrases to complete the sentences.

Nhìn vào các bức tranh và viết các từ hoặc cụm từ chính xác để hoàn thành câu.

1. Both England and New Zealand are ______countries.

2. A great attraction of Scotland is the _____.

3. People can go sightseeing by taking a ____.

4. Most Maori men have ____on their arms.

5. California is famous for its long sunny _____.

Đáp án:

1. island (n) đảo

Both England and New Zealand are island countries. (Cả Anh và New Zealand đều là các quốc đảo.)

2. ancient castle (n) lâu đài cổ kính

A great attraction of Scotland is the ancient castle. (Một điểm thu hút lớn của Scotland là lâu đài cổ kính.)

3. boat ride (n) đi du thuyền

People can go sightseeing by taking a boat ride. (Mọi người có thể tham quan bằng cách đi thuyền.)

4. tattoos(n) hình xăm

Most Maori men have tattoos on their arms. (Hầu hết đàn ông Maori đều có hình xăm trên cánh tay.)

5. coastlines (n) đường bờ biển

California is famous for its long sunny coastlines. (California nổi tiếng với những đường bờ biển dài đầy nắng.)

Bài 2: Choose the best answer A, B, or C to complete each sentence.

Chọn câu trả lời đúng nhất A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.

1. What do you call the people from Canada? – Bạn gọi những người đến từ Canada là gì?

– ______.

A. Canadians – những người Canada (số nhiều)

B. Canadian – người Canada (số ít)

C. Canada people (sai ngữ pháp)

2. Scotland, with its _____landscapes, attracts millions of visitors every year. – Scotland, với _____ cảnh quan, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

A. warm – ấm áp

B. amazing – tuyệt vời

C. local – địa phương

3. – What is a _____of London? – _____ của London là gì?

– The red telephone box. – Hộp điện thoại màu đỏ.

A capital  – thủ đô

B. symbol – biểu tượng

C. landscape – cảnh quan

4. Niagara Falls is a great ______on the border of the USA and Canada. – Thác Niagara là một ______ tuyệt vời ở biên giới của Hoa Kỳ và Canada.

A. forest – khu rừng

B. river – sông

C. attraction – điểm thu hút du lịch

5. Aborigines are the ______people of Australia – Thổ dân là ______ người của Úc

A. native – người bản địa

B. historical – thuộc lịch sử

C. foreign – nước ngoài

Đáp án: 1A 2B 3B 4C 5A

Bài 3: Complete the sentences with a/an or the.

Hoàn thành các câu với a / an hoặc the.

1. Auckland is _______biggest city on _____North Island of New Zealand.

2. _______castle is _________strong building with thick and high walls.

3. Surrounding _____UK is _________Atlantic Ocean.

4. Hawaii is ________state of_______USA.

5. _________attraction is _________interesting place for visitors.

Đáp án:

1. Auckland is the biggest city on the North Island of New Zealand. (Auckland là thành phố lớn nhất trên Đảo Bắc của New Zealand.)

Giải thích: dùng “the” trước cấu trúc so sánh và trước tên một số địa danh

2. A castle is a strong building with thick and high walls. (Lâu đài là một công trình kiên cố với những bức tường dày và cao.)

Giải thích: dùng “a” trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm và được nhắc đến lần đầu

3. Surrounding the UK is the Atlantic Ocean. (Bao quanh Vương quốc Anh là Đại Tây Dương.)

Giải thích: dùng “the” trước tên một số đất nước chứa chữ “Kingdom”; trước tên sông, hồ, đại dương

4. Hawaii is a state of the USA. (Hawaii là một tiểu bang của Hoa Kỳ.)

Giải thích:

– dùng “a” trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm và được nhắc đến lần đầu

– dùng “the” trước tên một số đất nước gồm nhiều tiểu bang tạo thành

5. An attraction is an interesting place for visitors. (Một điểm tham quan là một nơi thú vị cho du khách.)

Giải thích: dùng “an” trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm và được nhắc đến lần đầu.

Bài 4: Underline and correct the article mistakes in the sentences below.

Gạch chân và sửa lỗi bài viết trong các câu dưới đây.

1. Ottawa is a capital of Canada.

2. He’s the Englishman. He lives in Oxford.

3. When people travel, they use an map to find their way round.

4. Can you see a Big Ben from where you are standing?

5. Canadians love ice hockey, the winter sport.

Đáp án:

1. Ottawa is a capital of Canada.

Sửa: a-> the

Giải thích: dùng “the” trước danh từ mang tính duy nhất

Ottawa is the capital of Canada (Ottawa là thủ đô của Canada.)

2. He’s the Englishman. He lives in Oxford.

Sửa: the -> an

Giải thích: dùng “an” trước danh từ chỉ quốc tịch số ít bắt đầu bằng nguyên âm

He’s an Englishman. He lives in Oxford. (Anh ấy là người Anh. Anh ấy sống ở Oxford.)

3. When people travel, they use an map to find their way round.

Sửa: an -> a

Giải thích: dùng “a” trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm.

When people travel, they use a map to find their way round.  (Khi mọi người đi du lịch, họ sử dụng bản đồ để tìm đường đi.)

4. Can you see a Big Ben from where you are standing?

Sửa: a -> the

Giải thích: dùng “the” trước tên một địa danh cụ thể, nổi tiếng

Can you see the Big Ben from where you are standing? (Bạn có thể nhìn thấy Big Ben từ nơi bạn đang đứng không?)

5. Canadians love ice hockey, the winter sport.

Sửa: the -> a

Giải thích: dùng “a” trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm.

Canadians love ice hockey, a winter sport. (Người Canada yêu thích môn khúc côn cầu trên băng, một môn thể thao mùa đông.)