Home Học tiếng Anh Từ điển Tiền đình tiếng anh là gì

Tiền đình tiếng anh là gì

Tiền đình tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “precursor”.Tiền đình là một bộ phận quan trọng, có vai trò chính là giữ cho cơ thể thăng bằng, duy trì dáng bộ, phối hợp cử động mắt – đầu – thân mình. Phiên âm của từ “precursor”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈprɪˌkɜrsər/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈprɪˌkɜːsə(r)/

Tiền đình tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “tiền đình” trong tiếng Anh:

  • Precursor (Tiền đình): Cụm từ này dùng để chỉ một yếu tố hoặc sự kiện trước đó làm nền tảng cho sự phát triển của một cái gì đó.
  • Harbinger (Dấu hiệu, dấu báo): Một dấu hiệu hoặc sự kiện trước đó có thể dự báo một điều gì đó trong tương lai.
  • Antecedent (Tiền đề): Một sự kiện hoặc điều kiện trước đó làm nền cho một sự kiện khác.
  • Forerunner (Người đi trước): Người hoặc sự kiện đi trước, làm nền cho sự xuất hiện của cái gì đó sau đó.
  • Prelude (Tiền cảnh): Sự kiện hoặc tình huống trước đó mà thường làm nền tảng cho sự kiện lớn hơn.
  • Initiator (Người bắt đầu): Người hoặc sự kiện khởi đầu một chuỗi sự kiện hay quá trình.
  • Precursor Cells (Tế bào tiền đình): Các tế bào cơ bản có khả năng phát triển thành các tế bào chuyên biệt.
  • Progenitor (Tổ tộc, Tổ tiên): Một tổ tiên hay tổ tộc làm nền cho một dòng tộc hay họ.
  • Harmony (Hài hòa): Sự hài hòa hoặc cân bằng giữa các yếu tố khác nhau, có thể là kết quả của sự tương tác của các “tiền đình.”
  • Developmental Stage (Giai đoạn phát triển): Các giai đoạn trong quá trình phát triển của một hệ thống hay tổ chức, mà “tiền đình” có thể đóng vai trò quan trọng.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “tiền đình” trong tiếng Anh:

    1. Việc đo lường nồng độ đường huyết có thể được xem là một tiền đình quan trọng để đánh giá rủi ro tiểu đường trong tương lai. Measuring blood glucose levels can be considered a crucial precursor for assessing the risk of diabetes in the future.
    2. Thay đổi trong cấp độ hoocmon tăng lên có thể là một tiền đình cho sự thay đổi về tâm trạng và sức khỏe tâm thần. Changes in increased hormone levels can be a precursor for mood and mental health alterations.
    3. Sự tăng cường của việc sử dụng chất béo và đường trong chế độ ăn uống hàng ngày có thể là một tiền đình của vấn đề liên quan đến tim mạch. The increased consumption of fats and sugars in the daily diet can be a precursor to cardiovascular-related issues.
    4. Việc theo dõi các chỉ số như huyết áp và cholesterol có thể cung cấp thông tin về các tiền đình của các bệnh tim mạch và huyết áp cao. Monitoring indicators such as blood pressure and cholesterol levels can provide information about precursors to heart disease and high blood pressure.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM