Home Học tiếng Anh Từ điển Tiêm kháng sinh tiếng anh là gì

Tiêm kháng sinh tiếng anh là gì

“Tiêm kháng sinh” trong tiếng Anh được dịch là “inject antibiotics”.“Tiêm kháng sinh” là một phương pháp điều trị trong y học, đặc biệt là khi cần phải cung cấp một lượng lớn kháng sinh trực tiếp vào cơ thể bệnh nhân thông qua việc sử dụng kim và ống tiêm. Từ “inject antibiotics” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ɪnˈdʒɛkt ˌæntaɪˈbɑɪˌɑtɪks/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ɪnˈdʒekt ˌæntɪˈbɪɒtɪks/

Dưới đây là 15 từ vựng liên quan đến “tiêm kháng sinh” trong tiếng Anh:

  1. Antibiotic Injection: (n.) Tiêm kháng sinh – quá trình cung cấp kháng sinh trực tiếp vào cơ thể bằng cách sử dụng kim và ống tiêm.
  2. Medication: (n.) Thuốc – bất kỳ dạng nào của chất dùng để điều trị hoặc kiểm soát bệnh tình.
  3. Prescription: (n.) Đơn thuốc – tài liệu chứng nhận một bác sĩ đã kê đơn cho một loại thuốc cụ thể.
  4. Pharmacy: (n.) Hiệu thuốc – nơi mà bạn có thể mua thuốc.
  5. Infection: (n.) Nhiễm trùng – sự xâm nhập và tăng số lượng vi khuẩn hoặc vi rút trong cơ thể.
  6. Microorganism: (n.) Vi sinh vật – một sinh vật nhỏ, chẳng hạn như vi khuẩn hoặc vi rút.
  7. Bacteria: (n.) Vi khuẩn – một dạng vi sinh vật đơn bào, thường gây nhiễm trùng.
  8. Virus: (n.) Vi rút – một loại vi sinh vật gây bệnh và chỉ có thể sống trong tế bào khác.
  9. Resistance: (n.) Sự kháng cự – khả năng của một vi khuẩn hoặc vi rút chống lại tác động của một loại kháng sinh.
  10. Dosage: (n.) Liều lượng – lượng thuốc được quy định để sử dụng trong một lần hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
  11. Side Effects: (n.) Tác dụng phụ – những thay đổi không mong muốn trong cơ thể do sử dụng thuốc.
  12. Immune System: (n.) Hệ thống miễn dịch – hệ thống bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.
  13. Allergy: (n.) Dị ứng – phản ứng của cơ thể với một chất gây kích thích.
  14. Medical Professional: (n.) Chuyên gia y tế – người làm việc trong lĩnh vực y học như bác sĩ hoặc y tá.
  15. Treatment: (n.) Điều trị – quá trình hay phương pháp để chữa trị một bệnh hay tình trạng sức khỏe.

Dưới đây là 4 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “tiêm kháng sinh” trong tiếng Anh:

  1. The doctor prescribed an antibiotic injection to combat the bacterial infection and speed up the recovery process.
    • Bác sĩ kê một liều tiêm kháng sinh để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn và tăng tốc quá trình phục hồi.
  2. The pharmacist carefully explained the dosage and potential side effects of the prescribed antibiotic to the patient.
    • Người dược sĩ giải thích cẩn thận về liều lượng và tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng kháng sinh theo đơn của bác sĩ.
  3. Despite the resistance of the bacteria, the doctor decided to change the antibiotic to a more effective one.
    • Mặc dù vi khuẩn có sự kháng cự, bác sĩ quyết định chuyển sang một kháng sinh hiệu quả hơn.
  4. The patient experienced an allergic reaction after receiving the antibiotic injection, leading to itching and redness at the injection site.
    • Bệnh nhân đã trải qua một phản ứng dị ứng sau khi nhận liều tiêm kháng sinh, gây ngứa và đỏ tại vị trí tiêm.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM