Home Học tiếng Anh Từ điển Tiêm chủng tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Tiêm chủng tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Tiêm chủng” trong tiếng Anh được dịch là “vaccination” hoặc “immunization.” Đây là quá trình cung cấp một liều vắc xin để kích thích hệ miễn dịch và tạo ra khả năng chống lại một loại bệnh cụ thể. Mục tiêu của tiêm chủng là đề kháng cơ thể trước khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh, giúp ngăn chặn sự lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng.

-Phiên âm và cách đọc “vaccination” (noun):

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˌvæk.səˈneɪ.ʃən/ (nghe như “vak-suh-NAY-shun”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/ (nghe như “vak-si-NAY-shən”).

Lưu ý rằng biểu hiện của âm /eɪ/ có thể nghe có vẻ khác nhau tùy vào cách người nói cụ thể thực hiện phiên âm.

-Phiên âm và cách đọc “immunization” (noun):

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˌɪm.yə.nəˈzeɪ.ʃən/ (nghe như “im-yuh-nuh-ZAY-shən”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌɪm.jə.naɪˈzeɪ.ʃən/ (nghe như “im-yuh-nai-ZAY-shən”).

Nhớ rằng có thể có sự biến đổi trong cách người nói thực hiện phiên âm, nhưng các phiên âm trên đây là mô tả chung cho cách nói trong cả hai ngôn ngữ.

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “tiêm chủng” trong tiếng Anh:

  1. Vaccination: Tiêm chủng.
  2. Immunization: Sự kích thích miễn dịch.
  3. Vaccine: Vacxin.
  4. Booster shot: Liều tiêm bổ sung.
  5. Inoculation: Sự tiêm chủng, sự tiêm phòng.
  6. Dose: Liều lượng.
  7. Immunocompromised: Hệ miễn dịch suy giảm.
  8. Herd immunity: Miễn dịch cộng đồng.
  9. Needle: Kim tiêm.
  10. Syringe: Ống tiêm.
  11. Side effects: Tác dụng phụ.
  12. Efficacy: Hiệu suất, hiệu quả.
  13. Adverse reaction: Phản ứng phụ.
  14. Contraindication: Chỉ định ngược.
  15. Public health campaign: Chiến dịch y tế cộng đồng.
  16. Vaccination schedule: Lịch tiêm chủng.
  17. Hesitancy: Sự do dự, ngần ngại.
  18. Vaccination center: Trung tâm tiêm chủng.
  19. Herd immunity threshold: Ngưỡng miễn dịch cộng đồng.
  20. Adjuvant: Chất hỗ trợ (thường đi kèm với vacxin để tăng cường hiệu suất).

Dưới đây là năm câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “tiêm chủng” trong tiếng Anh:

  • I went to the vaccination center to get my booster shot and complete the immunization schedule for the year. => Tôi đã đến trung tâm tiêm chủng để nhận liều bổ sung và hoàn thành lịch trình tiêm chủng cho năm.
  • The vaccine was administered with a needle and syringe, and the nurse explained the potential side effects and what to watch out for. => Vacxin được tiêm bằng kim và ống tiêm, và y tá giải thích về tác dụng phụ tiềm ẩn và những điều cần chú ý.
  • Public health campaigns play a crucial role in raising awareness about the importance of immunization and dispelling vaccine hesitancy. => Chiến dịch y tế cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường nhận thức về tầm quan trọng của tiêm chủng và giảm bớt sự do dự với vacxin.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM