Home Học tiếng Anh Từ điển Tiêm chích tiếng anh là gì

Tiêm chích tiếng anh là gì

“Tiêm chích” trong tiếng Anh có thể được dịch là “inject”. Đây là cách mô tả hành động của việc đưa thuốc vào cơ thể bằng cách sử dụng kim và ống tiêm.

Từ “inject” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ɪnˈdʒɛkt/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ɪnˈdʒɛkt/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “tiêm chích” trong tiếng Anh:

  • Needle: (n.) Kim – công cụ nhọn được sử dụng để đưa thuốc vào cơ thể.
  • Syringe: (n.) Ống tiêm – công cụ chứa và truyền thuốc từ bình thuốc đến cơ thể.
  • Inject: (v.) Tiêm – hành động đưa thuốc vào cơ thể bằng kim và ống tiêm.
  • Injection: (n.) Sự tiêm – quá trình đưa thuốc vào cơ thể bằng cách sử dụng kim và ống tiêm.
  • Dose: (n.) Liều lượng – lượng thuốc được quy định để sử dụng trong một lần.
  • Vaccine: (n.) Vac xin – một loại thuốc chứa các chất kích thích miễn dịch để phòng ngừa bệnh.
  • Antibiotic: (n.) Kháng sinh – một loại thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm trùng.
  • Antiviral: (n.) Thuốc chống vi-rút – thuốc chống lại vi-rút.
  • Anesthetic: (n.) Thuốc mê – thuốc được sử dụng để làm tê liệt cảm giác.
  • Painkiller: (n.) Thuốc giảm đau – loại thuốc giúp giảm cảm giác đau.
  • Intramuscular: (adj.) Tiêm bắp – phương pháp tiêm thuốc vào cơ bắp.
  • Subcutaneous: (adj.) Tiêm dưới da – phương pháp tiêm thuốc vào dưới lớp da.
  • Intravenous: (adj.) Tiêm tĩnh mạch – phương pháp tiêm thuốc vào mạch máu.
  • Administer: (v.) Quản lý, tiêm – hành động đưa vào và quản lý một liều thuốc.

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “tiêm chích” trong tiếng Anh:

  1. The nurse skillfully prepared the syringe before administering an injection to the patient’s arm.
    • Y tá tài năng chuẩn bị cẩn thận ống tiêm trước khi tiêm chích vào cánh tay của bệnh nhân.
  2. The doctor explained the importance of completing the full dose of antibiotics to ensure the infection is fully treated.
    • Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của việc hoàn thành liều lượng đầy đủ của kháng sinh để đảm bảo việc điều trị nhiễm trùng.
  3. The pharmacist provided a subcutaneous injection of insulin for the diabetic patient to help manage blood sugar levels.
    • Người dược sĩ cung cấp một liều tiêm dưới da insulin cho bệnh nhân tiểu đường để hỗ trợ kiểm soát mức đường huyết.
  4. After the dental procedure, the dentist used a local anesthetic to ensure the patient felt no pain during the recovery.
    • Sau quy trình nha khoa, nha sĩ đã sử dụng một thuốc mê địa phương để đảm bảo bệnh nhân không cảm thấy đau trong quá trình hồi phục.
  5. The veterinary technician carefully injected the vaccine into the animal’s hind leg to protect it from common diseases.
    • Người kỹ thuật thú y cẩn thận tiêm chích vac xin vào chân sau của động vật để bảo vệ nó khỏi các bệnh thông thường.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM