Home Chưa phân loại Tia Cực Tím Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Tia Cực Tím Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Tia cực tím được gọi là Ultraviolet, có phiên âm cách đọc là /ˌʌl.trəˈvaɪə.lət/.

Tia cực tím “Ultraviolet” là một loại bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn so với ánh sáng nhìn thấy được bởi mắt người. Có ba loại chính của tia cực tím, được chia thành UV-A, UV-B, và UV-C, mỗi loại có tính chất và ảnh hưởng khác nhau đối với sức khỏe và môi trường.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “tia cực tím” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Ultraviolet (UV): Tia cực tím (TCT)
  2. UV Rays: Tia cực tím
  3. UV-A: Tia cực tím loại A
  4. UV-B: Tia cực tím loại B
  5. UV-C: Tia cực tím loại C
  6. UV Radiation: Bức xạ tia cực tím
  7. UV Index: Chỉ số tia cực tím
  8. UV Exposure: Tiếp xúc với tia cực tím
  9. UV Protection: Bảo vệ chống tia cực tím
  10. UV Light: Ánh sáng tia cực tím

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Ultraviolet” với nghĩa là “tia cực tím” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Ultraviolet rays can cause skin damage and increase the risk of skin cancer.
    => Tia cực tím có thể gây tổn thương da và tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư da.
  2. It’s essential to use sunscreen with high Ultraviolet Protection Factor (UPF) to shield your skin from harmful UV rays.
    => Điều cần thiết là sử dụng kem chống nắng có Hệ số bảo vệ tia cực tím (UPF) cao để bảo vệ làn da của bạn khỏi các tia UV có hại.
  3. The ultraviolet index helps people gauge the strength of UV rays in a specific area.
    => Chỉ số tia cực tím giúp mọi người đánh giá sức mạnh của tia UV trong một khu vực cụ thể.
  4. Excessive exposure to ultraviolet radiation can lead to premature aging of the skin.
    => Tiếp xúc quá mức với bức xạ tia cực tím có thể dẫn đến lão hóa da sớm.
  5. Wearing sunglasses with ultraviolet protection is crucial to prevent eye damage from UV rays.
    => Đeo kính râm có khả năng chống tia cực tím là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương mắt do tia UV.
  6. Many electronic devices emit ultraviolet light, which may affect your eyes with prolonged exposure.
    => Nhiều thiết bị điện tử phát ra ánh sáng tia cực tím, có thể ảnh hưởng đến mắt nếu tiếp xúc kéo dài.
  7. Scientists use ultraviolet light to study and analyze various materials at the microscopic level.
    => Các nhà khoa học sử dụng ánh sáng tia cực tím để nghiên cứu và phân tích các vật liệu khác nhau ở cấp độ vi mô.
  8. The ultraviolet-C range is often used for sterilization purposes due to its ability to kill bacteria and viruses.
    => Dải tia cực tím loại C thường được sử dụng cho mục đích khử trùng do khả năng tiêu diệt vi khuẩn và virus.
  9. Ultraviolet radiation from the sun is most intense between 10 a.m. and 4 p.m.
    => Bức xạ tia cực tím từ mặt trời mạnh nhất giữa 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều.
  10. Understanding the dangers of ultraviolet exposure is crucial for maintaining skin health and preventing long-term damage.
    => Hiểu được sự nguy hiểm của việc tiếp xúc với tia cực tím là rất quan trọng để duy trì sức khỏe làn da và ngăn ngừa tổn thương lâu dài.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM