Home Học tiếng Anh Từ điển Thủy Tinh Thể Tiếng Anh Là Gì

Thủy Tinh Thể Tiếng Anh Là Gì

“Thủy tinh thể” trong tiếng Anh được gọi là “crystal.”“Thủy tinh thể” là một loại cấu trúc tinh thể trong hóa học và khoa học vật liệuThủy tinh thể có cấu trúc tinh thể đặc biệt và đặc trưng, trong đó các phân tử, nguyên tử hoặc ion được sắp xế theo một mô hình đặc biệt và tuân theo các quy tắc cụ thể về định hình và khoảng cách giữa chúng. Từ “crystal” có thể được phiên âm như sau: – Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈkrɪs·təl/ hoặc /ˈkrɪs·tl̩/ – Tiếng Anh Anh (UK): /ˈkrɪs·təl/ hoặc /ˈkrɪs·tl̩/

Một số từ vựng liên quan đến “thủy tinh thể” trong tiếng Anh:

  • Crystal lattice: Lưới tinh thể – cấu trúc 3D của các phân tử, nguyên tử hoặc ion trong một tinh thể.
  • Crystallography: Ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc tinh thể và các phương pháp phân tích liên quan.
  • Amorphous: Không có cấu trúc tinh thể, không có sự sắp xếp đặc biệt.
  • Crystal clear: Rất trong, rõ ràng, tinh khiết như thủy tinh.
  • Crystal growth: Quá trình phát triển và tạo ra các tinh thể từ dung dịch hoặc chất lỏng.
  • Crystallographic defects: Lỗi cấu trúc trong tinh thể, có thể là do sự thiếu sót trong sắp xếp.
  • Quartz crystal: Thủy tinh thạch anh – một loại thủy tinh thể tự nhiên.
  • Crystallographic orientation: Hướng cấu trúc của một tinh thể, thường được mô tả bằng các hệ tọa độ.
  • Crystallographic axis: Trục trong hệ tọa độ của một tinh thể.
  • Crystalline solid: Chất rắn tinh thể – một dạng chất rắn có cấu trúc tinh thể đặc biệt.

Các câu ví dụ về “thủy tinh thể” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The crystal lattice of diamonds contributes to their exceptional hardness and brilliance. =>Lưới tinh thể của kim cương góp phần làm cho chúng cực kỳ cứng và lấp lánh.
  2. Crystallography is a scientific field that studies the arrangement of atoms in crystalline structures. =>Khoa học tinh thể học là một lĩnh vực nghiên cứu về sự sắp xếp của các nguyên tử trong cấu trúc tinh thể.
  3. The crystal clear water in the mountain stream reflects the purity of the environment. =>Nước trong xanh trong dòng suối núi phản ánh sự trong lành của môi trường.
  4. Quartz crystals are commonly used in electronic devices due to their unique piezoelectric properties. =>Tinh thạch anh thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử do tính chất piezoelectric độc đáo của chúng.
  5. Crystal growth can be influenced by factors such as temperature, pressure, and the concentration of solutes in a solution. =>Quá trình phát triển tinh thể có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nhiệt độ, áp suất và nồng độ chất tan trong dung dịch.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM