Home Chưa phân loại Thương Vong Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Thương Vong Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Thương vong được gọi là Casualties, có phiên âm cách đọc là /ˈkæʒ.ju.əl.ti/ (UK); /ˈkæʒ.uː.əl.ti/ (US).

Thương vong “Casualties” là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ tổng số người bị thương và tử vong trong một sự kiện, thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, tai nạn, thảm họa, hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Tổng số thương vong bao gồm cả những người bị thương nhẹ, người bị thương nặng và những người đã mất mạng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “thương vong” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Casualties: Thương vong
  2. Fatalities: Người chết
  3. Injuries: Người bị thương
  4. Wounded: Người bị thương (tính từ)
  5. Survivors: Người sống sót
  6. Mortality Rate: Tỷ lệ tử vong
  7. Humanitarian Crisis: Khủng hoảng nhân đạo
  8. Disaster: Thảm họa
  9. Emergency Response: Phản ứng khẩn cấp
  10. Medical Evacuation: Sơ tán y tế

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Casualties” với nghĩa là “thương vong” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The war resulted in numerous casualties on both sides.
    => Chiến tranh đã dẫn đến nhiều thương vong ở cả hai bên.
  2. Emergency services rushed to the scene to tend to the casualties of the accident.
    => Dịch vụ khẩn cấp đã vội vã tới hiện trường để chăm sóc những người thương vong trong tai nạn.
  3. The earthquake caused a high number of casualties, overwhelming local hospitals.
    => Trận động đất gây ra một số lượng thương vong cao, làm cho các bệnh viện địa phương quá tải.
  4. The military reported a significant decrease in casualties after implementing new safety measures.
    => Quân đội báo cáo thương vong đã giảm đáng kể sau khi thực hiện các biện pháp an toàn mới.
  5. Aid organizations mobilized quickly to provide assistance to the casualties of the natural disaster.
    => Các tổ chức cứu trợ nhanh chóng huy động để cung cấp sự giúp đỡ cho những người thương vong do thảm họa tự nhiên.
  6. The hospital set up a triage center to prioritize the treatment of casualties from the accident.
    => Bệnh viện đã thiết lập một trung tâm sắp xếp ưu tiên để điều trị những người thương vong từ tai nạn.
  7. The rescue team worked tirelessly to locate and assist casualties trapped in the collapsed building.
    => Đội cứu hộ đã làm việc không ngừng để xác định vị trí và hỗ trợ những người thương vong bị kẹt trong tòa nhà đổ sập.
  8. The government announced a national day of mourning to honor the casualties of the terrorist attack.
    => Chính phủ đã công bố ngày quốc tang để tưởng nhớ những người thương vong trong vụ tấn công khủng bố.
  9. Medical teams from neighboring countries were called in to help manage the overwhelming number of casualties.
    => Đội ngũ y tế từ các nước láng giềng đã được gọi đến để giúp quản lý số lượng thương vong quá lớn.
  10. The casualties of the shipwreck were brought to the nearest medical facilities for urgent care.
    => Những người thương vong của tai nạn đắm tàu đã được đưa đến các cơ sở y tế gần nhất để được chăm sóc khẩn cấp.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM