Home Chưa phân loại Thuốc xổ tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Thuốc xổ tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Thuốc xổ” có nghĩa là Purgative với phiên âm Anh – Anh /ˈpɜːɡətɪv/ và Anh – Mỹ /ˈpɜːrɡətɪv/

Ngoài ra, còn có cathartic với phiên âm Anh – Anh /kəˈθɑːtɪk/ và Anh – Mỹ /kəˈθɑːrtɪk/, purge với phiên âm Anh – Anh /pɜːdʒ/ và Anh – Mỹ /pɜːrdʒ/, Laxative với phiên âm /ˈlæksətɪv/

Một số từ liên quan đến “thuốc xổ” trong tiếng Anh

  • Stool softener – /stuːl ˈsɒfənər/: Thuốc làm mềm phân, giúp làm mềm phân và làm dễ dàng hơn việc điều trị táo bón.
  • Bulk-forming laxative – /bʌlk ˈfɔːmɪŋ ˈlæk.sə.tɪv/: Loại thuốc xổ tạo khối, tăng cường khối lượng phân để kích thích sự rỗng ruột.
  • Emollient laxative – /ɪˈmɒlɪənt ˈlæk.sə.tɪv/: Thuốc xổ làm dịu, giúp làm mềm phân và giảm cảm giác đau khi điều trị táo bón.
  • Enema – /ˈɛn.ə.mə/: Việc đưa chất lỏng vào ruột để kích thích sự rỗng ruột hoặc để làm sạch ruột.
  • Evacuant – /ɪˈvæk.ju.ənt/: Chất xổ, chất làm tăng sự rỗng ruột hoặc giúp tạo điều kiện cho quá trình điều trị táo bón.
  • Cascara Sagrada – /kəˈskærə səˈɡrædə/: Một loại cây được sử dụng như một thành phần trong một số thuốc xổ tự nhiên.
  • Osmotic laxative – /ɒzˈmɒtɪk ˈlæk.sə.tɪv/: Loại thuốc xổ tạo áp lực osmotic, giúp giữ nước trong ruột và tăng cường sự rỗng ruột.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “thuốc xổ” và dịch nghĩa tiếng Việt

1. The doctor prescribed a purgative to cleanse the patient’s digestive system.

=> Bác sĩ kê một loại thuốc xổ để làm sạch hệ tiêu hóa của bệnh nhân.

2. She took a purgative to relieve constipation.

=> Cô ấy uống một loại thuốc xổ để giảm táo bón.

3. Purgatives are often used before certain medical procedures to empty the bowels.

=> Thuốc xổ thường được sử dụng trước một số thủ tục y tế nhất định để làm trống ruột.

4. The pharmacist recommended a gentle purgative for mild digestive discomfort.

=> Dược sĩ khuyến nghị một loại thuốc xổ nhẹ cho sự không thoải mái trong tiêu hóa nhẹ.

5. Patients undergoing colonoscopy are typically instructed to take a purgative to clear the colon.

=> Những bệnh nhân thực hiện việc nội soi đại tràng thường được hướng dẫn uống thuốc xổ để làm sạch đại tràng.

6. The purgative had a rapid and effective impact on relieving the patient’s bloating.

=> Thuốc xổ có tác động nhanh chóng và hiệu quả trong việc giảm sưng bụng cho bệnh nhân.

7. A purgative may be recommended as part of a colon cleansing regimen.

=> Một loại thuốc xổ có thể được khuyến nghị làm phần của một chương trình làm sạch đại tràng.

8. Before surgery, the patient was required to take a powerful purgative to ensure an empty stomach.

=> Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân phải uống một loại thuốc xổ mạnh để đảm bảo dạ dày trống rỗng.

9. The doctor suggested a purgative to address the patient’s chronic constipation issues.

=> Bác sĩ đề xuất một loại thuốc xổ để giải quyết vấn đề táo bón mãn tính của bệnh nhân.

10. After the holiday feast, she opted for a mild purgative to aid digestion.

=> Sau bữa tiệc lễ, cô ấy chọn một loại thuốc xổ nhẹ để hỗ trợ tiêu hóa.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.