Home Chưa phân loại Thuốc mê tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Thuốc mê tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Thuốc mê” có nghĩa là Narcotic với phiên âm Anh – Anh /nɑːˈkɒtɪk/ và Anh – Mỹ /nɑːrˈkɑːtɪk/

Ngoài ra, còn có Hypnotic với phiên âm Anh – Anh /hɪpˈnɒtɪk/ và Anh – Mỹ /hɪpˈnɑːtɪk/, anaesthetic với phiên âm /ˌænəsˈθetɪk/, soporific với phiên âm Anh – Anh /ˌsɒpəˈrɪfɪk/ và Anh – Mỹ /ˌsɑːpəˈrɪfɪk/

Một số từ liên quan đến “Thuốc mê”

  • Opioid – /ˈoʊpiɔɪd/: Thường được sử dụng để giảm đau, như morphine hoặc oxycodone.
  • Analgesic – /ˌænəlˈdʒiːzɪk/: Thuốc giảm đau, có thể bao gồm cả narcotic và non-narcotic.
  • Narcotic Control – /nɑːrˈkɒtɪk kənˈtroʊl/: Kiểm soát chất gây mê.
  • Narcotic Analgesic – /nɑːrˈkɒtɪk ˌænəlˈdʒiːzɪk/: Chất giảm đau giả mạo.
  • Narcotic Addiction – /nɑːrˈkɒtɪk əˈdɪkʃən/: Nghiện chất gây mê.
  • Narcotic Effects – /nɑːrˈkɒtɪk ɪˈfɛkts/: Hiệu ứng của chất gây mê.
  • Narcotic Overdose – /nɑːrˈkɒtɪk ˌoʊvərˈdoʊs/: Quá liều chất gây mê.
  • Narcotic Use Disorder – /nɑːrˈkɒtɪk juːs dɪsˈɔrdər/: Rối loạn sử dụng chất gây mê.

10 câu ví dụ tiếng Anh về ” thuốc mê” và dịch nghĩa

1. The doctor prescribed a narcotic painkiller to manage the patient’s severe pain.

=> Bác sĩ kê đơn một loại thuốc mê giảm đau để kiểm soát cơn đau nặng của bệnh nhân.

2. The patient was administered a narcotic to alleviate post-surgery pain.

=> Bệnh nhân đã được tiêm một loại thuốc mê để giảm đau sau phẫu thuật.

3. Narcotics are sometimes prescribed for severe pain management in medical settings.

=> Thuốc mê đôi khi được kê đơn để quản lý đau nặng trong các cài đặt y tế.

4. The illicit use of narcotics can lead to addiction and serious health issues.

=> Việc sử dụng bất hợp pháp các loại thuốc mê có thể dẫn đến nghiện và vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

5. Law enforcement agencies work to combat the illegal trafficking of narcotics.

=> Các cơ quan thực thi pháp luật làm việc để chống lại việc buôn bán bất hợp pháp các loại thuốc mê.

6. Doctors carefully monitor patients on narcotic medications to prevent misuse.

=> Bác sĩ theo dõi một cách cẩn thận các bệnh nhân sử dụng các loại thuốc mê để ngăn chặn việc lạm dụng.

7. The effects of narcotics on the central nervous system can be profound and long-lasting.

=> Các hiệu ứng của thuốc mê lên hệ thần kinh trung ương có thể sâu sắc và kéo dài.

8. Narcotic overdoses require immediate medical attention and intervention.

=> Quá liều thuốc mê yêu cầu sự chăm sóc y tế và can thiệp ngay lập tức.

9. Recreational use of narcotics is associated with a range of health risks and legal consequences.

=> Việc sử dụng giải trí các loại thuốc mê liên quan đến nhiều rủi ro sức khỏe và hậu quả pháp lý.

10. Some narcotics have legitimate medical uses, such as managing severe pain after surgery.

=> Một số loại thuốc mê có ứng dụng y tế hợp lý, như quản lý đau nặng sau phẫu thuật.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.