Home Chưa phân loại Thuốc giảm đau tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Thuốc giảm đau tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Thuốc giảm đau” có nghĩa là painkillers với phiên âm Anh – Anh /ˈpeɪnkɪlə(r)/ và Anh – Mỹ /ˈpeɪnkɪlər/

Ngoài ra, còn có Analgesic với phiên âm /ˌænəlˈdʒiːzɪk/, sedative với phiên âm /ˈsedətɪv/.

Một số từ liên quan đến “thuốc giảm đau”

  • Pain reliever – /peɪn rɪˈliːvər/: Người hoặc vật phẩm giảm đau
  • Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drug (NSAID) – /ˌnɒnstɛrɔɪdl ˌænti-ɪnˈflæmətəri drʌɡ/: Loại thuốc chống viêm không steroid, thường được sử dụng để giảm đau và viêm nhiễm.
  • Acetaminophen – /əˌsiːtəˈmɪnəfɪn/: Một loại thuốc giảm đau và hạ nhiệt
  • Opioid – /ˈoʊpiɔɪd/: Có tác động giảm đau mạnh, thường được sử dụng trong điều trị đau nặng.
  • Palliative care – /ˈpæliətɪv kɛr/: Chăm sóc giảm nhẹ
  • Anodyne – /ˈænəˌdaɪn/: Một loại thuốc giảm đau hoặc bất cứ thứ gì giảm đau.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “thuốc giảm đau” và nghĩa tiếng Việt

1. She took some painkillers for her headache.

=> Cô ấy uống một số viên thuốc giảm đau cho đau đầu của mình.

2. After the surgery, the doctor prescribed painkillers to manage the post-operative pain.

=> Sau phẫu thuật, bác sĩ kê đơn thuốc giảm đau để điều trị đau sau phẫu thuật.

3. He carries painkillers with him in case of sudden pain flare-ups.

=> Anh ấy mang theo thuốc giảm đau để sử dụng trong trường hợp đau đột ngột.

4. The nurse provided the patient with painkillers to alleviate the discomfort.

=> Y tá cung cấp cho bệnh nhân viên thuốc giảm đau để giảm bớt sự không thoải mái.

5. Chronic pain sufferers often rely on painkillers for relief.

=> Những người chịu đựng đau mãn tính thường phải dựa vào thuốc giảm đau để giảm nhẹ.

6. She avoids using painkillers unless absolutely necessary.

=> Cô ấy tránh sử dụng thuốc giảm đau trừ khi thực sự cần thiết.

7. The doctor recommended alternating between ice packs and painkillers to manage the swelling.

=> Bác sĩ khuyến cáo luân phiên giữa gói lạnh và thuốc giảm đau để điều trị sưng.

8. Athletes often rely on painkillers to continue playing through injuries.

=> Các vận động viên thường phải dựa vào thuốc giảm đau để tiếp tục thi đấu khi bị thương.

9. He reached for the painkillers to numb the pain after the accident.

=> Anh ấy vụng tay lấy viên thuốc giảm đau để làm tê đi cảm giác đau sau tai nạn.

10. The pharmacy stocks a variety of painkillers for different types of pain.

=> Hiệu thuốc có nhiều loại thuốc giảm đau để điều trị các loại đau khác nhau.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.