Home Chưa phân loại Thuốc gây tê tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Thuốc gây tê tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Thuốc gây tê” có nghĩa là anesthetic với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˌænəsˈθetɪk/

Một số từ vựng liên quan đến “Thuốc gây tê”

  • Local Anesthetic – /ˈloʊkəl ˌænɪsˈθɛtɪk/: Thuốc gây tê địa phương
  • General Anesthetic – /ˈdʒɛnərəl ˌænɪsˈθɛtɪk/: Thuốc gây tê toàn bộ cơ thể
  • Topical Anesthetic – /ˈtɒpɪkəl ˌænɪsˈθɛtɪk/: Thuốc gây tê bề mặt
  • Inhaled Anesthetic – /ɪnˈheɪld ˌænɪsˈθɛtɪk/: Thuốc gây tê hít vào
  • Epidural Anesthetic – /ˌɛpɪˈdjʊrəl ˌænɪsˈθɛtɪk/: Thuốc gây tê Epidural
  • Spinal Anesthetic – /ˈspaɪnəl ˌænɪsˈθɛtɪk/: Thuốc gây tê tủy sống
  • Conduction Anesthesia – /kənˈdʌkʃən ˌænəsˈθiʒə/: Gây tê dẫn
  • Dissociative Anesthetic – /dɪˈsoʊsieɪtɪv ˌænɪsˈθɛtɪk/: Thuốc gây tê giả mạo
  • Intravenous Anesthetic – /ˌɪntrəˈvenəs ˌænɪsˈθɛtɪk/: Thuốc gây tê tiêm vào tĩnh mạch

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Thuốc gây tê” và dịch tiếng Việt

1. The dentist applied a local anesthetic before filling the cavity.

=> Bác sĩ nha khoa áp dụng thuốc gây tê địa phương trước khi làm nho răng.

2. During surgery, the patient is usually given a general anesthetic to remain unconscious.

=> Trong khi phẫu thuật, bệnh nhân thường được sử dụng thuốc gây tê toàn bộ cơ thể để duy trì tình trạng mất ý thức.

3. The topical anesthetic helped numb the area, making the procedure more comfortable.

=> Thuốc gây tê bề mặt giúp làm tê liệt khu vực, làm cho quy trình trở nên thoải mái hơn.

4. Epidural anesthesia is commonly used during childbirth to manage pain.

=> Thuốc gây tê Epidural thường được sử dụng trong quá trình sinh để kiểm soát đau.

5. Veterinarians use inhaled anesthetics to sedate animals during surgical procedures.

=> Bác sĩ thú y sử dụng thuốc gây tê hít vào để làm dịu động vật trong quá trình phẫu thuật.

6. The patient felt no pain during the dental extraction thanks to the spinal anesthetic.

=> Bệnh nhân không cảm thấy đau trong quá trình nhổ răng nhờ vào thuốc gây tê tủy sống.

7. Dissociative anesthetics create a dream-like state, dissociating the mind from the body.

=> Thuốc gây tê giả mạo tạo ra một trạng thái giống như trong mơ, tách biệt tâm trạng từ cơ thể.

8. The anesthetic injection was administered carefully to avoid any discomfort.

=> Việc tiêm thuốc gây tê được thực hiện cẩn thận để tránh bất kỳ cảm giác khó chịu nào.

9. Intravenous anesthetics are often used for quick induction into a state of unconsciousness.

=> Thuốc gây tê tiêm vào tĩnh mạch thường được sử dụng để nhanh chóng đưa vào trạng thái mất ý thức.

10. After the application of the anesthetic cream, the patient awaited a painless procedure.

=> Sau khi áp dụng thuốc gây tê, bệnh nhân đợi một quy trình không đau.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.