Home Chưa phân loại Thuốc độc tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Thuốc độc tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Thuốc độc” có nghĩa là poison với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈpɔɪzn/

Một số từ liên quan đến từ “Thuốc độc”

  • Toxic Substance – /ˈtɒksɪk ˈsʌbstəns/: Chất độc hại
  • Venom – /ˈvɛnəm/: Nọc độc
  • Toxin – /ˈtɒksɪn/: Độc tố
  • Deadly Substance – /ˈdɛdli ˈsʌbstəns/: Chất độc chết người
  • Hazardous Material – /ˈhæzərdəs məˈtɪriəl/: Vật liệu nguy hiểm
  • Lethal Substance – /ˈliθəl ˈsʌbstəns/: Chất độc gây chết người
  • Noxious Substance – /ˈnɒkʃəs ˈsʌbstəns/: Chất độc hại, một chất gây hại cho sức khỏe và môi trường.
  • Virulent Substance – /ˈvɪrjələnt ˈsʌbstəns/: Chất độc mạnh, một chất có sức độc hại cao.
  • Fatal Poison – /ˈfeɪtl ˈpɔɪzən/: Chất độc gây tử vong, một chất có khả năng dẫn đến cái chết nếu tiếp xúc.

10 câu tiếng Anh về “thuốc độc” và dịch nghĩa

1. She accidentally ingested a small amount of poison from the contaminated food.

=> Cô ấy vô tình nạp một lượng nhỏ thuốc độc từ thức ăn bị nhiễm.

2. The snake injects its prey with venom, a deadly poison that paralyzes its victim.

=> Con rắn tiêm mồi của mình bằng nọc độc, một thuốc độc gây tê liệt nạn nhân của nó.

3. The forensic team analyzed the victim’s blood for traces of poison.

=> Đội phân tích hình sự kiểm tra máu của nạn nhân để tìm dấu vết của thuốc độc.

4. The murderer used a lethal poison to commit the crime without leaving a trace.

=> Kẻ giết người sử dụng một thuốc độc gây chết người để thực hiện tội ác mà không để lại dấu vết.

5. Parents are advised to keep household cleaners and other poisons out of reach of young children.

=> Người cha mẹ được khuyến cáo giữ các chất làm sạch trong nhà và các thuốc độc khác nằm ngoài tầm tay của trẻ nhỏ.

6. The toxicology report confirmed that the victim died as a result of ingesting a lethal poison.

=> Báo cáo độc học xác nhận rằng nạn nhân chết sau khi nạp một thuốc độc gây chết người.

7. Certain plants in the garden may contain poison, so it’s important to teach children not to ingest them.

=> Một số loại cây trong vườn có thể chứa thuốc độc, vì vậy quan trọng để dạy trẻ không nên ăn chúng.

8. The warning label on the household cleaner indicated that it contained a potentially lethal poison.

=> Nhãn cảnh báo trên sản phẩm làm sạch nhà cho biết nó chứa một thuốc độc có thể gây chết người..

9. The pesticide used in the fields turned out to be a potent poison for both insects and birds.

=> Thuốc trừ sâu được sử dụng trong cánh đồng hóa ra là một thuốc độc mạnh mẽ đối với cả côn trùng và chim.

10.The criminal was convicted of attempted murder for putting poison in his victim’s drink.

=> Kẻ phạm tội đã bị kết án về tội giết người do đặt thuốc độc vào nước uống của nạn nhân..

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.