Home Chưa phân loại Thuốc con nhộng tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Thuốc con nhộng tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Thuốc con nhộng” có nghĩa là Capsule với phiên âm Anh – Anh /ˈkæpsjuːl/ và Anh – Mỹ /ˈkæpsl/ hoặc /ˈkæpsuːl/

Một số từ liên quan đến “thuốc con nhộng”

  • Capsulize – /ˈkæpsəlaɪz/: Đóng vào viên nang
  • Encapsulate – /ɪnˈkæpsjəleɪt/: Bao bọc
  • Decapsulation – /diːˌkæpsjuːˈleɪʃən/: Sự bóc tách viên nang
  • Capsular – /ˈkæpsjʊlər/: Liên quan đến hoặc có hình dạng của một viên nang.
  • Capsulization – /ˌkæpsəlaɪˈzeɪʃən/: Sự đóng gói thành viên nang
  • Capsulorhexis – /ˌkæpsjʊlɔːˈrɛksɪs/: Sự xé hoặc cắt lớp bảo vệ của một cơ quan
  • Capsulitis – /ˌkæpsjʊˈlaɪtɪs/: Viêm cấp của một viên nang
  • Microcapsule – /ˈmaɪkrəˈkæpsuːl/: Viên nang nhỏ
  • Subcapsular – /sʌbˈkæpsjʊlər/: Nằm dưới hoặc ở phía dưới của viên nang.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “thuốc con nhộng” và dịch nghĩa

1. I take a daily vitamin capsule to ensure I get essential nutrients.

=> Tôi uống một viên thuốc con nhộng vitamin hàng ngày để đảm bảo nhận đủ dưỡng chất cần thiết.

2. The museum displayed an ancient herbal medicine capsule from centuries ago.

=> Bảo tàng trưng bày một viên thuốc con nhộng thảo dược cổ từ hàng thế kỷ trước

3. Capsulization has become a popular trend in presenting information concisely.

=> Việc đóng gói thành viên thuốc con nhộng đã trở thành một xu hướng phổ biến trong việc trình bày thông tin một cách súc tích.

4. The artist encapsulated the essence of nature in a small, beautiful capsule.

=> Nghệ sĩ đã bao gồm bản chất của thiên nhiên trong một viên thuốc con nhộng xinh đẹp.

5. The capsule filler machine automates the process of filling medication into capsules.

=> Máy đóng viên nang tự động hóa quá trình đóng thuốc vào trong viên thuốc con nhộng.

6. He created a microcapsule containing essential oils for a long-lasting fragrance.

=> Anh ấy tạo ra một viên thuốc con nhộng nhỏ chứa các dầu thiết yếu để tạo ra mùi hương lâu dài.

7. Mastic is also utilized in dental cements and in the inner linings of pharmaceutical capsules.

=> Mastic cũng được sử dụng trong xi măng nha khoa và trong lớp phủ bên trong của viên thuốc con nhộng.

8. Capsules of medication are often easier to swallow than traditional pills.

=> Thuốc con nhộng thường dễ nuốt hơn so với viên thuốc truyền thống.

9. In the time capsule, they placed letters and artifacts from the present era.

=> Trong hòm thời gian, họ đặt thư tín và đồ vật từ thời đại hiện tại.

10. The doctor prescribed a capsule containing a combination of vitamins for overall health.

=> Bác sĩ kê một thuốc con nhộng chứa sự kết hợp của các loại vitamin để bảo vệ sức khỏe tổng thể.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.