Home Chưa phân loại Thuốc an thần tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Thuốc an thần tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Thuốc an thần” có nghĩa là Sedative với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈsedətɪv/

Ngoài ra, còn có tranquilizer với phiên âm Anh – Anh /ˈtræŋkwəlaɪzə(r)/ và Anh – Mỹ /ˈtræŋkwəlaɪzər/

Một số từ liên quan đến “thuốc an thần”

  • Calmative – /ˈkæm.ə.tɪv/: Thuốc an thần, làm dịu và làm giảm lo lắng.
  • Tranquillity – /ˌtræŋˈkwɪl.ɪ.ti/: Tính chất của việc yên bình và không bị quấy rối.
  • Hypnotic – /hɪpˈnɒt.ɪk/: Thuốc gây mê, thường được sử dụng để giúp ngủ.
  • Anxiolytic – /ˌæŋk.si.əˈlɪt.ɪk/: Thuốc chống lo âu, làm giảm mức độ căng thẳng và lo lắng.
  • Tranquilization – /ˌtræŋ.kwɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/: Sự làm dịu, giảm lo lắng và kích thích.
  • Sleep aid – /sliːp eɪd/: Thuốc giúp ngủ, thường được sử dụng để điều trị vấn đề mất ngủ.
  • Tranquilize – /ˈtræŋkwɪˌlaɪz/: Làm dịu, làm giảm kích thích hoặc sự căng thẳng.
  • Calmness – /ˈkɑːm.nəs/: Tính chất của sự bình tĩnh và không có sự lo âu.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “thuốc an thần” và dịch nghĩa

1. The doctor prescribed a sedative to help the patient relax before the surgery.

=> Bác sĩ kê đơn một loại thuốc an thần để giúp bệnh nhân thư giãn trước phẫu thuật.

2. A mild sedative was administered to the anxious child before the dental procedure.

=> Một loại thuốc an thần nhẹ được đưa cho đứa trẻ lo lắng trước quy trình nha khoa.

3. She took a sedative to calm her nerves before the important presentation.

=> Cô ấy uống một loại thuốc an thần để làm dịu thần kinh trước buổi thuyết trình quan trọng.

4. The nurse administered a sedative to the patient experiencing extreme anxiety.

=> Y tá đưa một loại thuốc an thần cho bệnh nhân trải qua tình trạng lo lắng cực kỳ.

5. Sedatives are often used to ease the discomfort of patients during certain medical procedures.

=> Thuốc an thần thường được sử dụng để giảm sự không thoải mái của bệnh nhân trong một số thủ tục y tế cụ thể.

6. The sedative took effect quickly, and the patient felt a sense of calmness.

=> Thuốc an thần phát huy tác dụng nhanh chóng, và bệnh nhân cảm thấy sự bình tĩnh.

7. For those with insomnia, a sedative may be prescribed to promote sleep.

=> Đối với những người mắc chứng mất ngủ, có thể kê đơn một loại thuốc an thần để khuyến khích giấc ngủ.

8. In cases of severe panic attacks, a stronger sedative may be necessary.

=> Trong trường hợp cảm giác hoảng loạn nặng, có thể cần một loại thuốc an thần mạnh mẽ hơn.

9. After a hectic day, she relied on a sedative to unwind and get a good night’s sleep.

=> Sau một ngày bận rộn, cô ấy tin dùng một loại thuốc an thần để thư giãn và có một đêm ngủ tốt.

10. Patients undergoing MRI scans are often offered a sedative to alleviate anxiety.

=> Những bệnh nhân trải qua các bức ảnh MRI thường được đề xuất sử dụng một loại thuốc an thần để giảm lo lắng.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.