Thùng xe tải tiếng Anh là gì?

0
995
Thùng xe tải Tiếng anh là gì

Thùng xe tải tiếng Anh là truck body.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ thùng xe tải Tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Bánh lái (tiếng Anh là steering wheel)
  • Nắp thùng xe (tiếng Anh là bonnet)
  • Ăng ten (tiếng Anh là aerial)
  • Biển số xe (tiếng Anh là number plate)
  • Hãm xung (tiếng Anh là bumper)
  • Bình nhiên liệu (tiếng Anh là fuel tank)
  • Bình xăng (tiếng Anh là petrol tank)
  • Mui xe (tiếng Anh là roof)
  • Bánh xe (tiếng Anh là wheel)
  • Cần gạt nước (tiếng Anh là windscreen wiper)
  • Phanh tay (tiếng Anh là handbrake)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi thùng xe tải tiếng Anh là gì ở đầu bài.