Home Chưa phân loại Thực Phẩm Hữu Cơ Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Thực Phẩm Hữu Cơ Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Thực phẩm hữu cơ được gọi là Organic food, có phiên âm cách đọc là /ɔːˈɡæn.ɪk fuːd/ (UK); /ɔːrˈɡæn.ɪk fuːd/ (US).

Thực phẩm hữu cơ “Organic food” là những sản phẩm được sản xuất theo các quy trình hữu cơ, không sử dụng hóa chất tổng hợp, phân bón hóa học, hoặc chất cản trở sinh trưởng. Thực phẩm hữu cơ thường được sản xuất bằng các phương pháp tự nhiên hơn và được xem là có lợi cho sức khỏe và môi trường.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “thực phẩm hữu cơ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Organic food market: Thị trường thực phẩm hữu cơ
  2. Organic food production process: Quy trình sản xuất thực phẩm hữu cơ
  3. Organic food supply chain: Hệ thống cung ứng thực phẩm hữu cơ
  4. Quality of organic food: Chất lượng thực phẩm hữu cơ
  5. Benefits of organic food: Ưu điểm của thực phẩm hữu cơ
  6. Choosing organic food: Chọn lựa thực phẩm hữu cơ
  7. Motivation for buying organic food: Động lực mua sắm thực phẩm hữu cơ
  8. Awareness of organic food: Nhận thức về thực phẩm hữu cơ:
  9. Guide to buying organic food: Hướng dẫn chọn mua thực phẩm hữu cơ
  10. Organic food at the store: Thực phẩm hữu cơ tại cửa hàng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Organic food” với nghĩa là “thực phẩm hữu cơ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I always try to buy organic food for my family to ensure they eat healthy.
    => Tôi luôn cố gắng mua thực phẩm hữu cơ cho gia đình để đảm bảo họ ăn uống lành mạnh.
  2. The demand for organic food has been steadily increasing as people become more health-conscious.
    => Nhu cầu về thực phẩm hữu cơ đã tăng ổn định khi người ta trở nên ý thức hơn về sức khỏe.
  3. Many consumers are willing to pay a premium for the quality and benefits of organic food.
    => Nhiều người tiêu dùng sẵn lòng trả thêm để có được chất lượng và lợi ích từ thực phẩm hữu cơ.
  4. Organic food is often fresher because it doesn’t contain preservatives or artificial additives.
    => Thực phẩm hữu cơ thường tươi mới hơn vì nó không chứa chất bảo quản hay phụ gia nhân tạo.
  5. Local farmers’ markets are great places to find a variety of fresh organic foods.
    => Các chợ nông sản địa phương là nơi tuyệt vời để tìm thấy nhiều loại thực phẩm hữu cơ tươi mới.
  6. The organic food industry is committed to sustainable and environmentally friendly practices.
    => Ngành công nghiệp thực phẩm hữu cơ cam kết thực hiện các phương pháp bền vững và thân thiện với môi trường.
  7. Choosing organic food is not just about personal health but also about supporting ethical and eco-friendly agriculture.
    => Việc chọn lựa thực phẩm hữu cơ không chỉ là về sức khỏe cá nhân mà còn là về sự hỗ trợ cho nông nghiệp đạo đức và thân thiện với môi trường.
  8. Some studies suggest that organic food may have higher nutritional content than conventionally grown produce.
    => Một số nghiên cứu gợi ý rằng thực phẩm hữu cơ có thể có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn so với sản phẩm được trồng theo cách thông thường.
  9. Schools and institutions are increasingly incorporating organic food into their meal plans for students.
    => Các trường học và tổ chức ngày càng tích hợp thực phẩm hữu cơ vào kế hoạch ăn cho học sinh.
  10. The organic food movement advocates for a more sustainable and transparent food system.
    => Phong trào thực phẩm hữu cơ đề xuất một hệ thống thực phẩm bền vững và minh bạch hơn.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM