Home Học tiếng Anh Từ điển Thực phẩm bảo vệ sức khỏe tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ” là “health food

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe là các sản phẩm (không phải thuốc lá) có tác dụng bổ sung cho chế độ ăn uống có chứa một hoặc hỗn hợp của các thành phần: vitamin, khoáng chất,….

Phiên âm cách đọchealth food(noun ):

  1. Theo UK:  /ˈhelθ ˌfuːd/
  2. Theo US:  /ˈhelθ ˌfuːd/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

  • Nutrient /ˈnuːtriənt/ : Dinh dưỡng
  • Superfood /ˈsuːpərˌfuːd/ : Thực phẩm siêu dinh dưỡng
  • Antioxidant /ˌæntiˈɑːksɪdənt/ : Chất chống oxy hóa
  • Probiotic /proʊˈbaɪɑːtɪk/ : Vi sinh vật có lợi
  • Whole grains /hoʊl greɪnz/ : Ngũ cốc nguyên hạt
  • Organic /ɔːrˈɡænɪk/ : Hữu cơ
  • Vitamin /ˈvaɪtəmɪn/ : Vitamin
  • Mineral /ˈmɪnərəl/ : Khoáng chất
  • Fiber /ˈfaɪbər/ : Chất xơ
  • Hydration /haɪˈdreɪʃən/ : Sự cung cấp nước, sự giữ ẩm

8 câu có chứa từhealth food với nghĩa là “ Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ” được dịch ra tiếng Việt.

  1. Health food stores offer a variety of organic products to promote a balanced diet.

    => Các cửa hàng thực phẩm bảo vệ sức khỏe cung cấp nhiều sản phẩm hữu cơ để thúc đẩy chế độ ăn cân đối.

  2. Including more health foods in your daily meals can contribute to overall well-being.

    => Việc thêm vào bữa ăn hàng ngày nhiều thực phẩm bảo vệ sức khỏe có thể đóng góp cho sức khỏe tổng thể.

  3. Some people prefer health foods like quinoa and chia seeds for their nutritional benefits.

    => Một số người ưa chuộng thực phẩm bảo vệ sức khỏe như hạt lúa mạch và hạt chia vì lợi ích dinh dưỡng của chúng.

  4. The demand for health foods has increased as more individuals prioritize wellness.

    => Nhu cầu về thực phẩm bảo vệ sức khỏe đã tăng cao khi có nhiều người ưu tiên sức khỏe.

  5. Cooking with health food ingredients can be a delicious and nutritious choice.

    => Nấu ăn với các nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe có thể là lựa chọn ngon miệng và dinh dưỡng.

  6. Nutritionists often recommend incorporating health foods into your diet for better health outcomes.

    => Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyến nghị tích hợp thực phẩm bảo vệ sức khỏe vào chế độ ăn của bạn để có kết quả sức khỏe tốt hơn.

  7. The health food industry continues to innovate, introducing new and beneficial products.

    => Ngành công nghiệp thực phẩm bảo vệ sức khỏe tiếp tục đổi mới, giới thiệu các sản phẩm mới và có lợi.

  8. Exploring local markets can be a great way to discover fresh and diverse health food options.

    => Khám phá các thị trường địa phương có thể là cách tuyệt vời để khám phá các lựa chọn thực phẩm bảo vệ sức khỏe tươi mới và đa dạng.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng với những kiến thức mình chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “Thực phẩm bảo vệ sức khỏe . Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới. 

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM