Home Chưa phân loại Thư giãn tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Thư giãn tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Thư giãn” trong tiếng Anh có thể được dịch là “relaxation.” Đây là trạng thái của sự nghỉ ngơi, không căng thẳng hoặc lo lắng. Nó có thể áp dụng cho cả tâm trạng và cơ thể. -Phiên âm và cách đọc “relaxation” (noun):

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/ (nghe như “ree-laks-AY-shən”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/ (nghe như “ree-laks-AY-shən”).

Trong trường hợp này, phiên âm giống nhau cho cả tiếng Anh (Mỹ) và tiếng Anh (Anh).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan tới “thư giãn” trong tiếng Anh:

  • Relaxation: Thư giãn.
  • Unwind: Làm dịu, giảm căng thẳng.
  • Recreation: Giải trí.
  • Leisure: Thời gian rảnh rỗi, thoải mái.
  • Ease: Sự nhẹ nhàng, thoải mái.
  • Chill out: Thư giãn, nghỉ ngơi.
  • Take it easy: Làm mọi thứ một cách nhẹ nhàng.
  • Kick back: Nghỉ ngơi, thư giãn.
  • Unplug: Tắt máy, ngừng làm việc.
  • Rest: Nghỉ ngơi.
  • Refresh: Làm mới tinh thần, nâng cao năng lượng.
  • Recharge: Nạp lại năng lượng.
  • Meditation: Thiền.
  • Pamper yourself: Chăm sóc bản thân.
  • Escape: Thoát ra khỏi căng thẳng, xao lạc.

Dưới đây là 6 câu ví dụ sử dụng từ “thư giãn” trong tiếng Anh:

  • Finding moments of relaxation during a hectic day is essential for maintaining mental well-being. => Tìm những khoảnh khắc thư giãn trong một ngày bận rộn là quan trọng để duy trì tâm lý khỏe mạnh.
  • Her favorite form of relaxation is reading a good book by the fireplace with a cup of tea. => Hình thức thư giãn yêu thích của cô ấy là đọc một cuốn sách tốt bên bếp lửa với một tách trà.
  • Yoga and meditation are popular practices for achieving a state of deep relaxation and tranquility. => Yoga và thiền định là các phương pháp phổ biến để đạt được trạng thái thư giãn sâu sắc và yên bình.
  • Vacation time is a perfect opportunity for complete relaxation and a break from the stresses of daily life. => Thời gian nghỉ ngơi là cơ hội hoàn hảo để thư giãn hoàn toàn và nghỉ ngơi khỏi áp lực của cuộc sống hàng ngày.
  • The spa offers various treatments designed to promote relaxation and rejuvenation of the body and mind. => Spa cung cấp các liệu pháp khác nhau được thiết kế để thúc đẩy sự thư giãn và làm mới cơ thể và tâm hồn.
  • Listening to calming music before bedtime can contribute to a sense of relaxation and improved sleep quality. => Nghe nhạc nhẹ trước khi đi ngủ có thể đóng góp vào cảm giác thư giãn và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM