Thu Dọn Đồ Đạc Tiếng Anh Là Gì?

0
981
thu dọn đồ đạc

Thu dọn đồ đạc tiếng Anh gọi là pack up
Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Thu dọn đồ đạc có thể bạn quan tâm:

Thu Dọn Đồ Đạc Tiếng Anh Là Gì?

  • Bucket:/ˈbʌk.ɪt/ cái xô
  • Cold tap:/koʊld tæp/ vòi nước lạnh
  • Doormat:/ˈdɔːr.mæt/ thảm lau chân ở cửa
  • Dustbin:/ˈdʌst.bɪn/ thùng rác
  • Bath:/bæθ/ bồn tắm
  • Bin: /bɪn/ thùng rác
  • Broom: /bruːm/ chổi
  • Dustpan and brush: hốt rác và chổi
  • Flannel:/ˈflæn.əl/ khăn rửa mặt
  • Fuse box:/ˈfjuːz ˌbɒks/ hộp cầu chì
  • Hot tap:/hɑːt tæp/ vòi nước nóng

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Thu dọn đồ đạc tiếng Anh là gì?.