Thông tin cá nhân tiếng Anh là gì?

0
3858
Thông tin cá nhân Tiếng anh là gì

Thông tin cá nhân tiếng Anh là Personal Details
Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ thông tin cá nhân trong Tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

Thông tin cá nhân tiếng Anh là gì?

  • Họ tên (tiếng Anh là full name)
  • Họ (tiếng Anh là surname)
  • Địa chỉ (tiếng Anh là Address)
  • Số điện thoại (tiếng Anh là phone number)
  • Quê quán (tiếng Anh là native country)
  • Nghề nghiệp (tiếng Anh là job)
  • Học vấn (tiếng Anh là Education)
  • Ngày sinh (tiếng Anh là Date of birth)
  • Số chứng minh nhân dân (tiếng Anh là identity card number)
  • Số hộ chiếu (tiếng Anh là passport number )
  • Tình trạng hôn nhân (tiếng Anh là marriage status)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi thông tin cá nhân tiếng Anh là gì ở đầu bài.