Home Học tiếng Anh Từ điển Thoải mái tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Thoải mái tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh ” Thoải mái ” là “comfortable

Thoải mái là trạng thái mà người ta cảm thấy dễ chịu, không gặp bất kỳ sự cản trở hoặc phiền toái nào. Nó có thể ám chỉ sự thoải mái về cảm xúc, vật chất, hoặc tinh thần.

Phiên âm cách đọccomfortable(noun ):

  1. Theo UK: /ˈkʌm.fə.tə.bəl/
  2. Theo US:  /ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến Thoải mái

  • Cozy [ˈkoʊzi] : Âm cúng, ấm cúng
  • Relaxing [rɪˈlæksɪŋ] : Thư giãn
  • Ease [iz] : Sự thoải mái, dễ chịu
  • Softness [sɒftnɪs] : Sự mềm mại
  • Soothing [ˈsuðɪŋ] : Dễ chịu, làm dịu
  • Casual [ˈkæʒuəl] : Không trang trí, thoải mái
  • Leisure [ˈliːʒər] :Thời gian rảnh rỗi
  • Tranquil [ˈtræŋkwɪl] : Thanh bình, yên tĩnh
  • Serene [səˈriːn] : Hòa nhã, êm dịu

8 câu có chứa từcomfortable với nghĩa là Thoải mái được dịch ra tiếng Việt.

  1. After a long day of work, sinking into a comfortable chair is pure bliss.

    => Sau một ngày làm việc dài, ngồi vào một chiếc ghế thoải mái là sự hạnh phúc tột cùng.

  2. The hotel room was spacious and comfortable, providing a perfect retreat for weary travelers.

    => Phòng khách sạn rộng rãi và thoải mái, mang đến một nơi trốn tránh hoàn hảo cho những người du khách mệt mỏi.

  3. Wearing comfortable shoes is essential for a long hike in the mountains.

    => Việc mang giày thoải mái là quan trọng khi đi bộ núi trong thời gian dài.

  4. The cozy blanket and soft pillows made the bed incredibly comfortable.

    => Chiếc chăn ấm cúng và những chiếc gối mềm mại làm cho giường trở nên vô cùng thoải mái.

  5. The restaurant had a warm and comfortable ambiance, perfect for a relaxed evening meal.

    => Nhà hàng có không khí ấm áp và thoải mái, hoàn hảo cho một bữa tối thư giãn.

  6. The ergonomic design of the office chair ensures a comfortable posture during long hours of work.

    => Thiết kế ergonomics của chiếc ghế văn phòng đảm bảo tư thế thoải mái trong suốt giờ làm việc dài.

  7. The hotel staff went above and beyond to make our stay as comfortable as possible.

    => Nhân viên khách sạn đã cố gắng hết sức để làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi thoải mái nhất có thể.

  8. The living room was decorated in a way that felt both stylish and comfortable.

    => Phòng khách được trang trí một cách vừa sang trọng vừa thoải mái.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng với những kiến thức mình chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “ Thoải mái “. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới. 

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM