Home Học tiếng Anh Từ điển Thính Giác Tiếng Anh Là Gì

Thính Giác Tiếng Anh Là Gì

“Thính giác” trong tiếng Anh được dịch là “hearing”.Thính giác là một trong năm giác quan cơ bản của con người và các động vật khác, cho phép chúng ta cảm nhận âm thanh và tiếng. Giác quan này chủ yếu liên quan đến tai và hệ thống thính giác. Từ “hearing” được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈhɪrɪŋ/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈhɪə.rɪŋ/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “thính giác” trong tiếng Anh:

  1. Auditory: (adj.) Thuộc về thính giác.
  2. Sound waves: (n.) Sóng âm – dao động âm thanh trong không khí.
  3. Cochlea: (n.) Ống xoắn – một phần của tai nội tạng giúp chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện.
  4. Eardrum: (n.) Màng nhĩ – màng mỏng giữa tai ngoại và tai nội, phản ánh sóng âm.
  5. Frequency: (n.) Tần số – số lần dao động của âm thanh trong một khoảng thời gian.
  6. Decibel: (n.) Đơn vị đo âm thanh – đo lường cường độ của âm thanh.
  7. Hearing loss: (n.) Mất thính giác – sự giảm khả năng nghe.
  8. Audiologist: (n.) Chuyên gia thính giác – người chuyên nghiên cứu và điều trị vấn đề thính giác.
  9. Ear canal: (n.) Ống tai – đường dẫn từ tai ngoại đến tai giữa.
  10. Noise pollution: (n.) Ô nhiễm tiếng ồn – sự quấy rối và gây hại từ âm thanh không mong muốn.

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “thính giác” trong tiếng Anh, được dịch ra tiếng Việt:

  1. Hệ thống thính giác trong cơ thể con người rất nhạy bén, cho phép chúng ta nghe được một loạt các âm thanh.
    • The auditory system in the human body is highly sensitive, allowing us to hear a wide range of sounds.
  2. Sóng âm đi qua ống tai trước khi đến đến màng nhĩ, nơi chúng được chuyển đổi thành tín hiệu điện.
    • Sound waves travel through the ear canal before reaching the eardrum, where they are transformed into electrical signals.
  3. Tiếp xúc thường xuyên với cường độ âm thanh cao, như âm nhạc to, có thể dẫn đến sự mất thính giác dần dần theo thời gian.
    • Frequent exposure to high decibel levels, such as loud music, can lead to gradual hearing loss over time.
  4. Một chuyên gia thính giác có thể đánh giá và chẩn đoán các loại mất thính giác, cung cấp các giải pháp như tai nghe nếu cần thiết.
    • An audiologist can assess and diagnose various types of hearing loss, providing solutions like hearing aids if necessary.
  5. Ô nhiễm tiếng ồn quá mức trong các khu đô thị có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thính giác của cư dân, dẫn đến việc gia tăng các trường hợp mất thính giác.
    • Excessive noise pollution in urban areas can negatively impact the auditory health of residents, leading to increased cases of hearing loss.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM