Home Chưa phân loại Thiếu ngủ tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Thiếu ngủ tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “thiếu ngủ” có nghĩa là insomnia với phiên âm Anh – Anh /ɪnˈsɒmniə/ và Anh – Mỹ /ɪnˈsɑːmniə/

Ngoài ra, còn có sleepless với phiên âm /ˈsliːpləs/, sleep deprivation với phiên âm /sliːp ˌdɛprɪˈveɪʃən/, lack of sleep với phiên âm /læk əv sliːp/

Một số từ và cụm từ liên quan đến “thiếu ngủ”

  • Sleeplessness – /ˈsliːplɛsnɪs/: Tình trạng không ngủ, khó ngủ.
  • Restlessness – /ˈrɛst.lɪs.nɪs/: Tình trạng không yên tâm, khó chịu khi nằm xuống để ngủ.
  • Fatigue – /fəˈtiːɡ/: Mệt mỏi, do thiếu ngủ hoặc căng thẳng.
  • Sleep disturbance – /sliːp dɪˈstɜːrbəns/: Sự gây quấy rối trong giấc ngủ.
  • Sleep disorder – /sliːp dɪsˈɔːrdər/: Rối loạn giấc ngủ.
  • Toss and turn – /tɒs ənd tɜːrn/: Lăn qua lăn lại trong giường, không thể ngủ sâu.
  • Night owl – /naɪt aʊl/: Người thích thức khuya, thường xuyên thức đêm.
  • Drowsiness – /ˈdroʊzi.nəs/: Sự buồn ngủ, ngủ gục.
  • Sleep debt – /sliːp dɛt/: Sự nợ giấc ngủ, khi bạn không ngủ đủ thời gian mỗi đêm.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “thiếu ngủ” được dịch sang tiếng Việt

1. She looks exhausted due to chronic sleep deprivation.

=> Cô ấy trông mệt mỏi vì thiếu ngủ kéo dài.

2. Constant sleeplessness has a negative impact on both physical and mental health.

=> Việc thiếu ngủ liên tục ảnh hưởng tiêu cực đến cả sức khỏe thể chất và tâm lý.

3. The student struggled with his studies as a result of his sleep deprivation.

=> Học sinh gặp khó khăn trong việc học tập do thiếu ngủ.

4. Lack of sleep can lead to impaired cognitive function and decreased productivity.

=> Thiếu ngủ có thể dẫn đến sự suy giảm chức năng nhận thức và sự suy giảm năng suất.

5. Insomnia can be caused by stress, anxiety, or other underlying health issues.

=> Chứng thiếu ngủ có thể do căng thẳng, lo lắng, hoặc các vấn đề sức khỏe khác.

6. People with insomnia often find it difficult to fall asleep or stay asleep throughout the night.

=> Những người mắc thiếu ngủ thường gặp khó khăn khi cố gắng ngủ vào ban đêm.

7. The night owl lifestyle can lead to chronic sleep deprivation and health problems.

=> Lối sống thức khuya có thể dẫn đến thiếu ngủ kéo dài và vấn đề sức khỏe.

8. The doctor recommended lifestyle changes to help manage her insomnia.

=> Bác sĩ đã đề xuất thay đổi lối sống để giúp quản lý chứng thiếu ngủ của cô ấy..

9. She has been suffering from insomnia for weeks, unable to get a good night’s sleep.

=> Cô ấy đã mắc chứng thiếu ngủ từ vài tuần nay, không thể có giấc ngủ đêm tốt.

10. Parents often face sleep deprivation when caring for newborns, impacting their ability to function during the day.

=> Bố mẹ thường phải đối mặt với thiếu ngủ khi chăm sóc trẻ sơ sinh, ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của họ trong suốt ngày.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.