Home Chưa phân loại Thiểu năng trí tuệ tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Thiểu năng trí tuệ tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Thiểu năng trí tuệ” có nghĩa là intellectual disability với phiên âm /ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˌdɪsəˈbɪlɪti/

Ngoài ra, còn có general learning disability với phiên âm /ˈdʒɛnərəl ˈlɜːrnɪŋ dɪsəˈbɪləti/, mental retardation với phiên âm /ˈmɛntəl rɪˌtɑːrˈdeɪʃən/

Một số từ liên quan đến “Thiểu năng trí tuệ”

  • Cognitive Functioning – /ˈkɒɡnɪtɪv ˈfʌŋkʃənɪŋ/: Chức năng nhận thức
  • Adaptive Skills – /ˈædəptɪv skɪlz/: Kỹ năng thích ứng
  • Intellectual Development – /ˌɪntəˈlɛktʃuəl dɪˈvɛləpmənt/: Phát triển trí tuệ
  • Learning Difficulties – /ˈlɜːrnɪŋ ˈdɪfɪkəltiz/: Khó khăn trong việc học
  • Special Education Services – /ˈspɛʃəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ˈsɜːrvɪsɪz/: Dịch vụ giáo dục đặc biệt
  • Developmental Delays – /dɪˌvɛləpˈmɛntəl dɪˈleɪzɪz/: Trễ phát triển
  • Cognitive Impairment – /ˈkɒɡnɪtɪv ɪmˈpɛərmənt]/: Tổn thương nhận thức:
  • Inclusive Classroom – /ɪnˈkluːsɪv ˈklæsruːm/: Lớp học tích hợp
  • Individualized Education Plan (IEP) – /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪzd ˌɛdʒʊˈkeɪʃən plæn/: Kế hoạch giáo dục cá nhân hóa (IEP)
  • Social Skills Training – /ˈsoʊʃəl skɪlz ˈtreɪnɪŋ/: Đào tạo kỹ năng xã hội

10 câu tiếng Anh về “Thiểu năng trí tuệ” có dịch sang tiếng Việt

1. Many schools have programs specifically designed to support students with intellectual disabilities.
=> Nhiều trường học có chương trình được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ học sinh thiểu năng trí tuệ.

2. Individuals with intellectual disabilities may benefit from personalized education plans.
=> Những người thiểu năng trí tuệ có thể được hưởng lợi từ các kế hoạch giáo dục cá nhân hóa.

3. The inclusive classroom aims to provide a supportive environment for students with intellectual disabilities.
=> Lớp học tích hợp nhằm cung cấp môi trường hỗ trợ cho học sinh thiểu năng trí tuệ.

4. Social skills training is crucial for individuals with intellectual disabilities to enhance their interactions with others.
=> Đào tạo kỹ năng xã hội là quan trọng để nâng cao khả năng tương tác của những người thiểu năng trí tuệ với người khác.

5. Parents of children with intellectual disabilities often seek guidance from special education services.
=> Phụ huynh của trẻ em thiểu năng trí tuệ thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ các dịch vụ giáo dục đặc biệt.

6. Some individuals with intellectual disabilities excel in certain areas, showcasing unique talents.
=> Một số người thiểu năng trí tuệ xuất sắc trong một số lĩnh vực, thể hiện tài năng đặc biệt.

7. Learning difficulties may be more pronounced in individuals with intellectual disabilities.
=> Khó khăn trong việc học có thể được làm nổi bật hơn ở những người thiểu năng trí tuệ.

8. Developmental delays can contribute to challenges faced by children with intellectual disabilities.
=> Trễ phát triển có thể góp phần vào những thách thức mà trẻ em thiểu năng trí tuệ phải đối mặt.

9. Individualized Education Plans (IEPs) are tailored to meet the unique needs of students with intellectual disabilities.
=> Kế hoạch giáo dục cá nhân hóa (IEP) được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu đặc biệt của học sinh thiểu năng trí tuệ.

10. It is important to promote inclusivity and understanding in the workplace for individuals with intellectual disabilities.
=> Quan trọng để khuyến khích tính tích hợp và sự hiểu biết trong nơi làm việc đối với những người thiểu năng trí tuệ.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.