Home Chưa phân loại Thiếu Máu Não Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Thiếu Máu Não Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Thiếu máu não được gọi là Cerebral ischemia, có phiên âm cách đọc là /ˈser.ə.brəl ɪˈskiː.mi.ə/.

Thiếu máu não “Cerebral ischemia” là tình trạng mà lưu lượng máu đến não giảm xuống hoặc bị chặn, làm giảm cung cấp oxy và dưỡng chất đến các tế bào não. Thiếu máu não có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như đau nửa đầu, chói lọi, thiếu thức ăn cho não, hoặc thậm chí là đột quỵ (stroke) nếu không được điều trị kịp thời

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “thiếu máu não” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cerebral ischemia: Thiếu máu não.
  2. Ischemic stroke: Đột quỵ do tắc nghẽn máu (ischemic).
  3. Brain ischemia: Thiếu máu não.
  4. Cerebral blood flow: Dòng máu não.
  5. Hypoperfusion: Sự cung cấp máu không đủ.
  6. Vascular occlusion: Tắc nghẽn mạch máu.
  7. Neurological deficits: Thiệt hại thần kinh.
  8. Transient ischemic attack (TIA): Tấn công thiếu máu ngắn hạn.
  9. Cerebrovascular disease: Bệnh mạch máu não.
  10. Perfusion deficit: Thiếu hụt cung cấp máu.

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Cerebral ischemia” với nghĩa là “thiếu máu não” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Cerebral ischemia is a condition where the brain doesn’t receive enough blood flow, leading to potential damage to brain tissues.
    => Thiếu máu não là một tình trạng khi não không nhận đủ dòng máu, gây nguy cơ tổn thương các mô não.
  2. Cerebral ischemia can lead to serious consequences, including cognitive impairment and neurological deficits.
    => Thiếu máu não có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm sự suy giảm chức năng kognitif và thiệt hại thần kinh.
  3. Patients with cerebral ischemia may experience symptoms such as confusion, difficulty speaking, and weakness on one side of the body.
    => Những người mắc thiếu máu não có thể trải qua các triệu chứng như rối loạn, khó nói, và yếu đuối ở một bên cơ thể.
  4. Brain ischemia can result from conditions like atherosclerosis, where the blood vessels leading to the brain become narrowed or blocked.
    => Thiếu máu não có thể xuất phát từ các điều kiện như xơ cứng mạch, khiến cho các mạch máu đến não bị co lại hoặc tắc nghẽn.
  5. Cerebral blood flow plays a crucial role in maintaining the proper functioning of the brain and preventing cerebral ischemia.
    => Dòng máu não đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động đúng đắn của não và ngăn chặn thiếu máu não.
  6. Hypoperfusion, or reduced blood flow, can contribute to cerebral ischemia and affect cognitive function.
    => Sự cung cấp máu không đủ, hay giảm dòng máu, có thể góp phần vào thiếu máu não và ảnh hưởng đến chức năng kognitif.
  7. Vascular occlusion, a blockage in blood vessels, is a common cause of cerebral ischemia and its associated complications.
    => Tắc nghẽn mạch máu, một tình trạng tắc nghẽn trong các mạch máu, là nguyên nhân phổ biến gây ra thiếu máu não và các biến chứng liên quan.
  8. Neurological deficits following cerebral ischemia may require rehabilitation to improve motor skills and overall quality of life.
    => Thiệt hại thần kinh sau thiếu máu não có thể đòi hỏi phục hồi chức năng để cải thiện kỹ năng vận động và chất lượng cuộc sống tổng thể.
  9. Transient ischemic attack (TIA) is often considered a warning sign of potential future cerebral ischemia or stroke.
    => Tấn công thiếu máu ngắn hạn (TIA) thường được coi là một dấu hiệu cảnh báo về khả năng thiếu máu não hay đột quỵ trong tương lai.
  10. Early detection and treatment of perfusion deficits are essential in preventing long-term complications associated with cerebral ischemia.
    => Việc phát hiện sớm và điều trị thiếu hụt cung cấp máu là quan trọng để ngăn chặn các biến chứng lâu dài liên quan đến thiếu máu não.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM