Home Học tiếng Anh Từ điển Thể dục nhịp điệu tiếng anh là gì

Thể dục nhịp điệu tiếng anh là gì

“Thể dục nhịp điệu” trong tiếng Anh được dịch là “Aerobics.” Đây là một hoạt động thể chất nhịp điệu, thường kết hợp âm nhạc và các động tác vận động để cải thiện sức khỏe tim mạch, tăng cường sức mạnh cơ bắp, và nâng cao sự linh hoạt. Từ “aerobics” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ: /ɛˈroʊ.bɪks/
  • Tiếng Anh Anh: /eɪˈrəʊ.bɪks/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “thể dục nhịp điệu” trong tiếng Anh:

    1. Cardiovascular (Adjective): Liên quan đến hệ tim mạch.
    2. Endurance (Noun): Sức chịu đựng, khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài.
    3. Rhythm (Noun): Nhịp điệu, tiết tấu.
    4. Flexibility (Noun): Linh hoạt, khả năng uốn cong của cơ bắp.
    5. Intensity (Noun): Độ mạnh mẽ, cường độ.
    6. Workout (Noun): Bài tập, buổi tập luyện.
    7. Routine (Noun): Lịch trình, chuỗi động tác.
    8. Pulse (Noun): Nhịp tim.
    9. Aerobic Exercise (Noun): Bài tập thể dục nhịp điệu.
    10. Warm-up (Noun): Bài tập khởi động, làm ấm cơ trước khi tập luyện.

Một số câu ví dụ liên quan đến “thể dục nhịp điệu” trong tiếng Anh:

    1. Every morning, she engages in a cardiovascular workout, combining aerobics with other forms of exercise to keep her heart healthy.
      • Mỗi sáng, cô ấy tham gia vào một buổi tập thể dục nhịp điệu, kết hợp với các hình thức tập luyện khác để giữ cho trái tim khỏe mạnh.
    2. The instructor led the class through a high-intensity aerobics routine, challenging participants to push their endurance to the limit.
      • Hướng dẫn viên dẫn dắt lớp học qua một chuỗi động tác thể dục nhịp điệu cường độ cao, thách thức các thành viên đẩy sức chịu đựng của họ đến giới hạn.
    3. Flexibility exercises are an essential part of aerobics, helping improve range of motion and prevent injuries during workouts.
      • Bài tập linh hoạt là một phần quan trọng của thể dục nhịp điệu, giúp cải thiện khả năng di chuyển và ngăn chặn chấn thương trong quá trình tập luyện.
    4. Participants in the aerobics class synchronized their movements to the rhythm of the music, creating an energetic and lively atmosphere.
      • Những người tham gia lớp học thể dục nhịp điệu đồng bộ hóa các động tác của họ với nhịp điệu của âm nhạc, tạo ra một không khí năng động và sống động.
    5. Before starting the aerobic exercise session, the instructor led a warm-up to prepare the participants’ bodies for the upcoming workout.
      • Trước khi bắt đầu buổi tập thể dục nhịp điệu, hướng dẫn viên đã dẫn dắt một bài tập khởi động để chuẩn bị cơ thể cho buổi tập sắp tới.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM