Home Học tiếng Anh Từ điển Thảo dược tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Thảo dược tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “ thảo dược “Herbal”

Thảo dược thường được sử dụng trong y học truyền thống, đặc biệt là trong y học dựa trên nguyên tắc thảo dược, nơi mà các chất từ tự nhiên được sử dụng để điều trị và duy trì sức khỏe.

Phiên âm cách đọcHerbal(noun ):

  • Theo UK: /ˈhɜː.bəl/
  • Theo US: /ˈɝː.bəl/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến thảo dược được dịch sang tiếng Việt.

  • Herbal medicine /ˈhɜːrbəl ˈmɛdɪsɪn/ : Y học thảo dược
  • Herbal remedy /ˈhɜːrbəl ˈrɛmədi/ : Phương pháp chữa bệnh thảo dược
  • Botanicals /bəˈtænɪklz/ : Các thảo dược (từ ngữ khoa học)
  • Herbology /ˈhɜːrbɒlədʒi/ : Khoa học về thảo dược
  • Medicinal plants /mɪˈdɪsɪnl plænts/ : Các loại cây có tác dụng y học
  • Infusion /ɪnˈfjuːʒən/ : Nước sôi ngâm thảo dược
  • Decoction /dɪˈkɒkʃən/ : Nước sôi luộc thảo dược
  • Tincture /ˈtɪŋktʃər/ : Chiết xuất thảo dược bằng cách ngâm trong rượu
  • Herbal tea /ˈhɜːrbəl tiː/ : Trà thảo dược
  • Aromatherapy /əˌroʊˈmæðərəpi/ : Mùi hương thảo dược (sử dụng trong điều trị)

10 câu có chứa từHerbal với nghĩa là “thảo dược” được dịch ra tiếng Việt.

1.Many people are turning to herbal remedies as a natural alternative to traditional medicine.

=> Nhiều người đang chuyển hướng đến các phương pháp chữa bệnh thảo dược như một sự thay thế tự nhiên cho y học truyền thống.

2. Herbal medicine has been practiced for centuries, harnessing the healing properties of plants for various health conditions.

=> Y học thảo dược đã được thực hành từ hàng thế kỷ, tận dụng những đặc tính chữa bệnh của cây cỏ cho nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.

3. Botanicals refer to the diverse range of herbal ingredients used in natural healthcare products.

=> Các thảo dược đề cập đến loạt các thành phần thảo dược đa dạng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên.

4. Herbology is the scientific study of herbs and their applications in medicine and health.

=> Khoa học về thảo dược là nghiên cứu khoa học về cây cỏ và ứng dụng của chúng trong y học và sức khỏe.

5. Medicinal plants play a key role in traditional herbal medicine, offering a natural source of healing compounds.

=> Các loại cây có tác dụng y học đóng một vai trò quan trọng trong y học thảo dược truyền thống, cung cấp nguồn tự nhiên của các hợp chất chữa bệnh.

6. An herbal infusion is made by steeping herbs in hot water to extract their beneficial properties.

=> Nước sôi ngâm thảo dược được tạo ra bằng cách ngâm thảo dược trong nước nóng để chiết xuất ra các đặc tính có lợi của chúng.

7. Decoctions are concentrated herbal preparations obtained by boiling herbs in water or other liquids.

=> Nước sôi luộc thảo dược là các phương pháp thảo dược tập trung được đạt được bằng cách đun sôi thảo dược trong nước hoặc chất lỏng khác.

8. Tinctures are alcoholic extracts of herbs, preserving the active compounds for medicinal use.

=> Chiết xuất thảo dược bằng cách ngâm trong rượu, bảo quản các hợp chất hoạt động cho việc sử dụng y học.

9. Herbal teas not only provide a soothing beverage but also offer potential health benefits.

=> Trà thảo dược không chỉ mang lại một loại đồ uống dễ chịu mà còn mang lại những lợi ích sức khỏe tiềm năng.

10. Aromatherapy utilizes the scents of herbal extracts to promote relaxation and emotional well-being.

=> Mùi hương thảo dược được sử dụng trong aromatherapy để thúc đẩy sự thư giãn và phúc lợi tinh thần.

Trên đây là bài viết của mình về thảo dược ( herbal )trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ thảo dược trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM