Thấm thấu tiếng Anh là gì?

0
366
Thẩm thấu tiếng anh là gì

Thấm thấu tiếng AnhOsmotic/Internalize.
Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Thấm thấu tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Áp suất thẩm thấu (tiếng Anh là osmotic pressure)
  • Thẩm thấu ngược (tiếng Anh là reverse osmosis)
  • Thấm thoát (tiếng Anh là fleeting)
  • Thâm thúy (tiếng Anh là abstruse)
  • Thấm ướt (tiếng Anh là damp)
  • Sự thấm lọc vào (tiếng Anh là endosmosis)
  • Sự thâm nhiễm (tiếng Anh là infiltration)
  • Sự thấm nước bọt (tiếng Anh là insalivation)
  • Sự thấm nhuần (tiếng Anh là imbruement )

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Thấm thấu tiếng Anh là gì ở đầu bài.