Home Chưa phân loại Thẩm mỹ tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Thẩm mỹ tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Thẩm mỹ” có nghĩa là Aesthetic với phiên âm Anh – Anh /iːsˈθetɪk/ và Anh – Mỹ /esˈθetɪk/

Một số từ liên quan đến “Thẩm mỹ”

  • Cosmetic – /kɒzˈmɛtɪk/: Mỹ phẩm.
  • Plastic surgery – /ˈplæstɪk ˈsɜːrdʒəri/: Phẫu thuật thẩm mỹ.
  • Enhancement – /ɪnˈhænsmənt/: Cải thiện, làm tăng cường.
  • Facial rejuvenation – /ˈfeɪʃəl rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/: Làm trẻ hóa khuôn mặt.
  • Dermatology – /ˌdɜːrməˈtɒlədʒi/: Da liễu học.
  • Beauty treatment – /ˈbjuːti ˈtriːtmənt/: Điều trị làm đẹp.
  • Non-surgical procedures – /nɒn ˈsɜːrdʒɪkəl prəˈsiːdʒərz/: Các quy trình không phẫu thuật.
  • Injectables – /ɪnˈdʒɛktəblz/: Chất tiêm, thuốc tiêm.
  • Laser therapy – /ˈleɪzər ˈθɛrəpi/: Liệu pháp laser.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Thẩm mỹ” và dịch nghĩa

1. The aesthetic appeal of the artwork lies in its vibrant colors and unique composition.

=> Vẻ đẹp thẩm mỹ của tác phẩm nằm ở màu sắc sáng tạo và cách bố cục độc đáo.

2. The architect focused on creating a building with both functional and aesthetic elements.

=> Kiến trúc sư tập trung vào việc tạo ra một tòa nhà với cả yếu tố chức năng và thẩm mỹ.

3. The new furniture was chosen for its aesthetic appeal, complementing the overall design of the room.

=> Bộ đồ mới được chọn vì vẻ đẹp thẩm mỹ, phù hợp với thiết kế tổng thể của căn phòng.

4. The garden was designed with a strong emphasis on aesthetic beauty, featuring a variety of flowers and sculptures.

=> Khu vườn được thiết kế với sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào vẻ đẹp thẩm mỹ, có đủ loại hoa và tượng điêu khắc.

5. The fashion designer prioritizes both comfort and aesthetic appeal when creating new clothing lines. => Nhà thiết kế thời trang ưu tiên cả sự thoải mái và vẻ đẹp thẩm mỹ khi tạo ra các bộ sưu tập mới.

6. The aesthetic of the website reflects the brand’s modern and minimalist identity.

=> Vẻ đẹp thẩm mỹ của trang web phản ánh danh tính hiện đại và tối giản của thương hiệu.

7. The filmmaker focused on the aesthetic qualities of each scene, using lighting and composition to create a visually stunning film.

=> Nhà làm phim tập trung vào các đặc điểm thẩm mỹ của từng cảnh, sử dụng ánh sáng và cách bố cục để tạo ra một bộ phim đẹp mắt.

8. The interior designer chose furniture and decor that align with the homeowner’s personal aesthetic preferences.

=> Người thiết kế nội thất chọn đồ nội thất và trang trí phù hợp với sở thích thẩm mỹ cá nhân của chủ nhà.

9. The museum’s exhibit was curated with a keen eye for aesthetic diversity, showcasing art from different time periods and cultures.

=> Triển lãm của bảo tàng được chọn lọc với một con mắt tinh tế đối với sự đa dạng thẩm mỹ, trưng bày nghệ thuật từ các giai đoạn và văn hóa khác nhau.

10. The chef not only focuses on the taste of the dish but also on its visual aesthetic, presenting food as a form of art.

=> Đầu bếp không chỉ tập trung vào hương vị của món ăn mà còn chú trọng đến vẻ đẹp thẩm mỹ của nó, trình bày thức ăn như một hình thức nghệ thuật.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.