Home Học tiếng Anh Từ điển Thai kỳ tiếng anh là gì

Thai kỳ tiếng anh là gì

“Thai kỳ” trong tiếng Việt có thể dịch ra tiếng Anh là “pregnancy”.“Thai kỳ” là một thuật ngữ tiếng Việt để chỉ giai đoạn trong đời sống của phụ nữ khi mang thai, từ thời điểm phôi thai bắt đầu phát triển trong tử cung cho đến khi đẻ.

Phiên âm của “pregnancy” như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈpreɡ.nən.si/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈpreg.nən.si/

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề “thai kỳ”:

  • Conception (US: /kənˈsɛp.ʃən/, UK: /kənˈsep.ʃən/): Sự thụ tinh, quá trình bắt đầu thai kỳ.
  • Fertilization (US: /ˌfɜr.t̬ə.ləˈzeɪ.ʃən/, UK: /ˌfɜː.tɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/): Sự phôi thai, quá trình gặp nhau giữa trứng và tinh trùng.
  • Embryo (US: /ˈem.brioʊ/, UK: /ˈem.brɪəʊ/): Phôi thai, giai đoạn ban đầu của sự phát triển thai nhi.
  • Ultrasound (US: /ˈʌl·trəˌsaʊnd/, UK: /ˈʌl.trə.saʊnd/): Siêu âm, phương pháp hình ảnh để theo dõi sự phát triển của thai nhi.
  • Trimester (US: /ˈtraɪˌmɛs.tər/, UK: /ˈtraɪ.mɛs.tər/): Kỳ, giai đoạn ba tháng trong thai kỳ.
  • Morning sickness (US: /ˈmɔr.nɪŋ ˈsɪk.nɪs/, UK: /ˈmɔː.nɪŋ ˈsɪk.nɪs/): Buồn nôn buổi sáng, một triệu chứng phổ biến trong thai kỳ.
  • Prenatal care (US: /ˈpriːˌneɪ.t̬əl/ , UK: /ˌpriːˈneɪ.təl/): Chăm sóc thai kỳ, quá trình theo dõi và giữ gìn sức khỏe của bà bầu và thai nhi.
  • Labor (US: /ˈleɪ.bɚ/, UK: /ˈleɪ.bər/): Sự chuyển dạ, giai đoạn cuối cùng của thai kỳ trước khi đẻ.
  • Midwife (US: /ˈmɪdˌwaɪf/, UK: /ˈmɪd.waɪf/): Bà đỡ, người chuyên môn hỗ trợ phụ nữ khi mang thai và khi đẻ.
  • Postpartum (US: /ˌpoʊstˈpɑːr.t̬əm/, UK: /ˌpəʊstˈpɑː.təm/): Sau khi đẻ, thời kỳ sau sinh.

Một số câu ví dụ liên quan đến “thai kỳ” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  • The joy of discovering a pregnancy: “Radha and her husband experienced overwhelming joy when they discovered her pregnancy after months of trying.” Niềm vui khi phát hiện mang thai: “Radha và chồng cô ta trải qua niềm vui lớn khi phát hiện thai kỳ của cô sau nhiều tháng cố gắng.”
  • First trimester challenges: “During the first trimester, Sarah faced the challenges of morning sickness and fatigue as her body adjusted to the early stages of pregnancy.” Những thách thức ở giai đoạn đầu thai kỳ: “Trong giai đoạn đầu thai kỳ, Sarah đối mặt với những thách thức từ buồn nôn buổi sáng và mệt mỏi khi cơ thể cô ấy thích nghi với giai đoạn ban đầu của thai kỳ.”
  • Anticipation during an ultrasound: “The couple felt a mix of excitement and anticipation as they watched the ultrasound, seeing their baby’s heartbeat for the first time.” Sự mong đợi trong buổi siêu âm: “Cặp đôi cảm thấy hỗn hợp giữa hồi hộp và sự mong đợi khi họ xem buổi siêu âm, lần đầu tiên nhìn thấy nhịp tim của em bé.”
  • Midwife support during labor: “Maria appreciated the calming presence of the midwife, providing support and guidance during the challenging hours of labor.” Sự hỗ trợ từ bà đỡ trong lúc đẻ: “Maria đánh giá cao sự hiện diện làm dịu dàng của bà đỡ, mang lại sự hỗ trợ và hướng dẫn trong những giờ khó khăn của quá trình chuyển dạ.”
  • Postpartum recovery: “After giving birth, Emma focused on postpartum recovery, ensuring both physical and emotional well-being during the initial weeks of motherhood.” Quá trình phục hồi sau khi sinh: “Sau khi sinh, Emma tập trung vào quá trình phục hồi sau khi sinh, đảm bảo sức khỏe cả về mặt thể chất và tinh thần trong những tuần đầu của việc làm mẹ.”
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM