Home Học tiếng Anh Từ điển Tê liệt tiếng anh là gì

Tê liệt tiếng anh là gì

Tê liệt tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “paralysis”. Tê liệt là tình trạng mất khả năng kiểm soát hoặc chuyển động của một phần hoặc toàn bộ cơ thể. Từ “paralysis” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /pəˈræləsɪs/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈpærəlɪsɪs/

Tê liệt tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “tế liệt”:

  • Motor Function (Chức năng cơ bản): Khả năng kiểm soát và thực hiện các chuyển động của cơ bắp.
  • Neurological Disorder (Rối loạn thần kinh): Tình trạng y tế liên quan đến chức năng của hệ thống thần kinh, có thể dẫn đến tế liệt.
  • Hemiplegia (Tế liệt một bên cơ thể): Tình trạng tế liệt ảnh hưởng đến một bên của cơ thể.
  • Quadriplegia (Tế liệt cả bốn chi): Tình trạng tế liệt ảnh hưởng đến cả cả hai bên trên và dưới cơ thể.
  • Paraplegia (Tế liệt hai bên dưới cơ thể): Tình trạng tế liệt ảnh hưởng đến cả hai chân và các bộ phận dưới của cơ thể.
  • Spinal Cord Injury (Chấn thương tủy sống): Tổn thương cho tủy sống, có thể dẫn đến tình trạng tế liệt.
  • Rehabilitation (Phục hồi): Quá trình điều trị và tập luyện để khôi phục chức năng sau một tế liệt.
  • Assistive Devices (Thiết bị hỗ trợ): Các dụng cụ và thiết bị giúp người tế liệt thực hiện các hoạt động hàng ngày.
  • Occupational Therapy (Trị liệu nghề nghiệp): Quá trình trị liệu nhằm cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày và nghề nghiệp.
  • Physical Therapy (Trị liệu vật lý): Quá trình trị liệu nhằm cải thiện chức năng cơ bắp, sự linh hoạt và sức mạnh của người tế liệt.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “tê liệt” trong tiếng Anh:

  1. Spinal cord injuries can result in paralysis, causing the affected individual to experience numbness or paralysis in certain parts of the body. Chấn thương tủy sống có thể dẫn đến tê liệt, khiến người bị ảnh hưởng trải qua cảm giác tê hoặc tê liệt ở một số phần của cơ thể.
  2. Stroke survivors may face paralysis on one side of their body, impacting their ability to move and perform everyday activities independently. Người sống sót sau đột quỵ có thể phải đối mặt với tình trạng tê liệt ở một bên của cơ thể, ảnh hưởng đến khả năng di chuyển và thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách độc lập.
  3. Muscular dystrophy is a genetic disorder that can lead to progressive muscle weakness and, in severe cases, result in complete paralysis. Bệnh cơ thể cơ bản là một rối loạn gen di truyền có thể dẫn đến sự suy yếu cơ bắt đầu từng bước và, trong các trường hợp nặng, dẫn đến tình trạng tê liệt hoàn toàn.
  4. Injuries to the brain or spinal cord during accidents may cause temporary or permanent paralysis, depending on the severity of the trauma. Chấn thương đầu hoặc tủy sống trong các tai nạn có thể gây ra tình trạng tê liệt tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của chấn thương.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM