Home Chưa phân loại Tảo Biển Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Tảo Biển Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Tảo biển được gọi là Algae, có phiên âm cách đọc là /ˈæl.ɡiː/ (UK); /ˈæl.dʒiː/ (US).

Tảo biển “Algae” là loại tảo thường thấy mọc trong môi trường biển bao gồm nhiều loại, trong đó có tảo xanh, tảo đỏ và tảo nâu. Tảo biển được sử dụng trong ẩm thực, dược học và thậm chí là trong sản phẩm chăm sóc da do chúng có nhiều dưỡng chất có lợi.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “tảo biển” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Algae: Tảo
  2. Microalgae: Tảo vi
  3. Macroalgae: Tảo lớn
  4. Green Algae: Tảo xanh
  5. Red Algae: Tảo đỏ
  6. Brown Algae: Tảo nâu
  7. Algal Bloom: Nụ tảo
  8. Algal Cell: Tế bào tảo
  9. Algae Extract: Chiết xuất từ tảo
  10. Algae Biotechnology: Công nghệ sinh học từ tảo

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Algae” với nghĩa là “tảo biển” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Algae play a crucial role in marine ecosystems, providing food and oxygen for many sea creatures.
    => Tảo biển đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, cung cấp thức ăn và oxy cho nhiều loài sinh vật biển.
  2. The vibrant colors of the coral reef are often attributed to the presence of various types of algae.
    => Các màu sắc rực rỡ của rạn san hô thường được quy cho sự hiện diện của nhiều loại tảo biển.
  3. Scientists are studying the potential of using algae as a sustainable source for biofuel production.
    => Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng sử dụng tảo biển làm nguồn bền vững cho sản xuất nhiên liệu sinh học.
  4. Algae blooms can sometimes disrupt the balance of aquatic ecosystems and harm marine life.
    => Nụ tảo biển đôi khi có thể làm đảo lộn sự cân bằng của hệ sinh thái thủy sinh và gây hại cho sinh vật biển.
  5. Many cosmetic products include algae extracts for their moisturizing and skin-nourishing properties.
    => Nhiều sản phẩm mỹ phẩm chứa chiết xuất từ tảo biển vì tính chất dưỡng ẩm và dinh dưỡng cho da.
  6. Brown algae, such as kelp, are commonly used in various Asian cuisines for their nutritional value.
    => Tảo biển nâu, như rong biển, thường được sử dụng trong nhiều ẩm thực châu Á vì giá trị dinh dưỡng của chúng.
  7. The aquarium is designed to mimic the natural habitat of marine algae and other sea organisms.
    => Bể cá được thiết kế mô phỏng môi trường sống tự nhiên của tảo biển và các sinh vật biển khác.
  8. Red algae are known for their ability to thrive in deeper waters and contribute to coral reef ecosystems.
    => Tảo biển đỏ nổi tiếng với khả năng phát triển mạnh mẽ ở độ sâu và góp phần vào hệ sinh thái rạn san hô.
  9. The global interest in algae research extends to exploring their potential in sustainable agriculture and wastewater treatment.
    => Sự quan tâm toàn cầu đối với nghiên cứu về tảo biển mở ra khả năng khám phá tiềm năng của chúng trong nông nghiệp bền vững và xử lý nước thải.
  10. Coral reefs rely on the presence of algae to maintain their vibrant colors and support a diverse marine ecosystem.
    => Dãy san hô phụ thuộc vào sự hiện diện của tảo biển để duy trì màu sắc rực rỡ và hỗ trợ hệ sinh thái biển đa dạng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM