Home Học tiếng Anh Từ điển Tầm soát ung thư tiếng anh là gì

Tầm soát ung thư tiếng anh là gì

Tầm soát ung thư tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “cancer screening.” Đây là quá trình sử dụng các phương tiện kiểm tra và xét nghiệm để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu hay biểu hiện nào của ung thư ở những người không có triệu chứng. Phiên âm của “cancer screening”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈkænsər ˈskriːnɪŋ/ (đọc là “kan-sər skreen-ing”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈkænsə ˈskriːnɪŋ/ (đọc là “kan-sər skreen-ing”).

Tầm soát ung thư tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến chủ đề “tầm soát ung thư” (cancer screening) trong tiếng Anh:

  • Early Detection (n): Phát hiện sớm, việc phát hiện bệnh trước khi có triệu chứng rõ ràng.
  • Biopsy (n): Xét nghiệm mẫu sinh thiết, quá trình lấy mẫu từ cơ thể để kiểm tra có dấu hiệu của bệnh ung thư hay không.
  • Mammogram (n): Xét nghiệm cắt lớp ảnh vú, phương pháp chụp ảnh để tìm kiếm dấu hiệu của ung thư vú.
  • Colonoscopy (n): Kiểm tra đại trực tràng, quá trình sử dụng ống nội soi để kiểm tra nội dung của đại trực tràng.
  • Pap Smear (n): Xét nghiệm PAP, kiểm tra tế bào tử cung để phát hiện sớm các biểu hiện của ung thư cổ tử cung.
  • PSA Test (n): Xét nghiệm PSA, kiểm tra mức độ prostate-specific antigen trong máu để đánh giá sức khỏe tuyến tiền liệt.
  • Screening Program (n): Chương trình tầm soát, kế hoạch tổ chức các phương pháp tầm soát để giám sát sức khỏe cộng đồng.
  • Oncologist (n): Bác sĩ chuyên khoa ung thư, chuyên gia về các vấn đề liên quan đến bệnh ung thư.
  • Magnetic Resonance Imaging (MRI) (n): Hình ảnh từ trường hạt nhân, phương pháp hình ảnh để xem chi tiết cấu trúc bên trong cơ thể.
  • Genetic Testing (n): Kiểm tra gen, phương pháp kiểm tra để đánh giá nguy cơ di truyền và dự đoán khả năng xuất hiện ung thư.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “tầm soát ung thư” trong tiếng Anh:

  1. Mary underwent a mammogram as part of her annual cancer screening, and fortunately, it revealed no signs of breast cancer. Mary đã trải qua xét nghiệm cắt lớp ảnh vú như một phần của chương trình tầm soát ung thư hàng năm, và may mắn là nó không phát hiện ra dấu hiệu nào của ung thư vú.
  2. The colonoscopy results showed a benign polyp, which was removed during the procedure, preventing a potential development into colorectal cancer. Kết quả kiểm tra đại trực tràng cho thấy một polyp lành tính, đã được loại bỏ trong quá trình kiểm tra, ngăn chặn khả năng phát triển thành ung thư đại trực tràng.
  3. Genetic testing revealed a predisposition to certain types of cancer in the family, prompting regular screenings and early interventions to manage the risk. Kiểm tra gen đã phát hiện sự kế thừa cho một số loại ung thư trong gia đình, đẩy mạnh việc tầm soát đều đặn và can thiệp sớm để quản lý rủi ro.
  4. The PSA test indicated an elevated level, leading the doctor to recommend further diagnostic tests to determine if prostate cancer was present. Kết quả xét nghiệm PSA cho thấy mức độ cao, dẫn đến bác sĩ khuyến cáo thêm các xét nghiệm chẩn đoán để xác định xem có ung thư tuyến tiền liệt hay không.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM