Home Chưa phân loại Suy tim tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Suy tim tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Suy tim” có nghĩa là Heart Failure với phiên âm Anh – Anh /ˈhɑːt feɪljə(r)/ và Anh – Mỹ /ˈhɑːrt feɪljər/

Một số từ liên quan đến “Suy tim”

  • Congestive Heart Failure (CHF) – /kənˈdʒɛstɪv hɑːrt ˈfeɪljər/: Suy tim chảy máu
  • Left Ventricular Failure – /lɛft vɛnˈtrɪkjʊlər ˈfeɪljər/: Sự suy giảm chức năng của túi trái của tim.
  • Right Ventricular Failure – /raɪt vɛnˈtrɪkjʊlər ˈfeɪljər/: Sự suy giảm chức năng của túi phải của tim.
  • Cardiac Insufficiency – /ˈkɑːrdiæk ɪnˈsəfɪʃənsi/: Thiếu máu mạch tim
  • Cardiomyopathy – /ˌkɑːrdiəʊmaɪˈɑːpəθi/: Bệnh cơ tim, sự suy giảm chức năng của cơ tim.
  • Dilated Cardiomyopathy – /ˈdaɪleɪtɪd ˌkɑːrdiəʊmaɪˈɑːpəθi/: Bệnh cơ tim nở rộ
  • Hypertrophic Cardiomyopathy – /ˌhaɪpərˈtrɑːfɪk ˌkɑːrdiəʊmaɪˈɑːpəθi/: Bệnh cơ tim tăng cường
  • Heart Attack – /hɑːrt əˈtæk/: Đau tim, sự cố khi máu không thể đến được một phần của cơ tim.
  • Arrhythmia – /əˈrɪðmiə/: Rối nhịp tim, sự thay đổi trong nhịp đập của tim.
  • Shortness of Breath – /ʃɔːrtnəs əv brɛθ/: Khó thở
  • Ejection Fraction – /ɪˈdʒɛkʃən frækˈʃən/: Tỷ lệ đẩy, đánh giá khả năng của tim đẩy máu ra khỏi túi tim.
  • Vasodilator – /ˌveɪsoʊˈdaɪleɪtər/: Mở rộ mạch, một loại thuốc giúp mở rộ các mạch máu.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Suy tim” và dịch nghĩa

1. Heart failure occurs when the heart is unable to pump blood effectively.

=> Suy tim xảy ra khi tim không thể đẩy máu hiệu quả.

2. Shortness of breath and fatigue are common symptoms of heart failure.

=> Khó thở và mệt mỏi là các triệu chứng phổ biến của suy tim.

3. Treatment for heart failure may include medications, lifestyle changes, and in severe cases, surgery.

=> Điều trị suy tim có thể bao gồm thuốc, thay đổi lối sống và trong các trường hợp nặng, phẫu thuật.

4. Congestive heart failure is a type of heart failure where fluid builds up in the lungs, liver, and other parts of the body.

=> Suy tim chảy máu là một dạng suy tim trong đó chất lỏng tích tụ trong phổi, gan và các phần khác của cơ thể.

5. Educating patients about their condition is essential for self-management of heart failure.

=> Việc giáo dục bệnh nhân về tình trạng của họ là quan trọng để tự quản lý suy tim.

6. Patients with heart failure may be advised to limit their salt intake to reduce fluid retention.

=> Bệnh nhân suy tim có thể được khuyến cáo giảm lượng muối để giảm giữ chất lỏng.

7. Regular exercise can help improve the symptoms and quality of life for individuals with heart failure.

=> Tập thể dục đều đặn có thể giúp cải thiện các triệu chứng và chất lượng cuộc sống của người mắc suy tim.

8. Diabetes and high blood pressure are risk factors that can contribute to the development of heart failure.

=> Tiểu đường và huyết áp cao là các yếu tố nguy cơ có thể góp phần vào sự phát triển của suy tim.

9. In severe cases of heart failure, a heart transplant may be considered as a treatment option.

=> Trong các trường hợp nặng nề của suy tim, việc cấy tim có thể được xem xét như một phương án điều trị.

10. Edema, or swelling, is a common symptom of heart failure due to fluid accumulation.

=> Sưng, hoặc sưng, là một triệu chứng phổ biến của suy tim do sự tích tụ chất lỏng.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.