Home Chưa phân loại Suy Nhược Cơ Thể Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Suy Nhược Cơ Thể Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Suy nhược cơ thể được gọi là Physical weakness, có phiên âm cách đọc là /ˈfɪz.ɪ.kəl ˈwiːk.nəs/.

Suy nhược cơ thể “Physical weakness” là một trạng thái mà cơ thể mất đi sức mạnh và khả năng hoạt động bình thường. Suy nhược cơ thể có thể là kết quả của nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm căng thẳng, thiếu ngủ, bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “suy nhược cơ thể” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Muscle fatigue: Sự mệt mỏi cơ bắp
  2. Lethargy: Sự uể oải, mệt mỏi
  3. Debility: Sự suy nhược, sự yếu đuối
  4. Feebleness: Sự yếu đuối, sự suy nhược
  5. Frailty: Sự yếu đuối, sự yếu ớt
  6. Impaired strength: Sức mạnh suy giảm
  7. Physical exhaustion: Sự kiệt sức cơ bắp
  8. Vulnerability: Sự dễ bị tổn thương, sự dễ bị tác động
  9. Diminished stamina: Sức bền giảm sút
  10. Torpor: Sự mất hứng thú, sự mất năng lực

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Physical weakness” với nghĩa là “suy nhược cơ thể” và dịch sang tiếng Việt:

  1. After the long battle with the illness, she felt a profound sense of physical weakness.
    => Sau cuộc chiến dài với bệnh tật, cô ấy cảm thấy một tình trạng suy nhược cơ thể sâu sắc.
  2. Physical weakness can be a result of insufficient exercise and poor nutrition.
    => Suy nhược cơ thể có thể là kết quả của việc tập luyện không đủ và dinh dưỡng kém.
  3. The patient experienced physical weakness as a side effect of the medication.
    => Bệnh nhân trải qua tình trạng suy nhược cơ thể như một tác dụng phụ của loại thuốc.
  4. Recovery from surgery often involves overcoming physical weakness through rehabilitation exercises.
    => Quá trình hồi phục sau phẫu thuật thường liên quan đến việc vượt qua tình trạng suy nhược cơ thể thông qua bài tập phục hồi.
  5. The athlete pushed through physical weakness to achieve victory in the marathon.
    => Vận động viên vượt qua suy nhược cơ thể để đạt được chiến thắng trong cuộc đua marathon.
  6. Chronic stress can lead to mental and physical weakness over time.
    => Stress kéo dài có thể dẫn đến suy nhược cơ thể và tâm lý theo thời gian.
  7. Proper rest and sleep are essential for preventing physical weakness and fatigue.
    => Nghỉ ngơi và ngủ đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa tình trạng suy nhược cơ thể và mệt mỏi.
  8. Physical weakness may be an indicator of an underlying health issue that needs attention.
    => Suy nhược cơ thể có thể là một dấu hiệu của vấn đề sức khỏe tiềm ẩn cần được chú ý.
  9. A balanced diet is crucial for maintaining overall health and preventing physical weakness.
    => Một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tổng thể và ngăn ngừa tình trạng suy nhược cơ thể.
  10. Regular exercise can improve strength and alleviate physical weakness in the long run.
    => Tập luyện đều đặn có thể cải thiện sức mạnh và giảm nhẹ tình trạng suy nhược cơ thể theo thời gian.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM