Home Học tiếng Anh Từ điển Suy giảm thính lực tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Suy giảm thính lực tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

“Suy giảm thính lực” trong tiếng Anh được dịch là “Hearing loss”.
Đây là tình trạng mất khả năng nghe hoặc giảm khả năng nghe của người.
Phiên âm cách đọc “ˈhɪrɪŋ lɒs.”

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Suy giảm thính lực”

  • Hearing impairment: /ˈhɪrɪŋ ɪmˈpɛərmənt/ – Sự suy giảm thính lực
  • Deafness: /ˈdɛfnɪs/ – Tình trạng điếc
  • Audiologist: /ɔːˈdɪɒlədʒɪst/ – Chuyên gia thính lực
  • Cochlear implant: /ˈkɒklɪər ˈɪmplænt/ – Implant não tai
  • Decibel (dB): /ˈdɛsɪbəl/ – Đơn vị đo âm thanh
  • Soundproof: /ˈsaʊndpruːf/ – Cách âm
  • Ear protection: /ɪr prəˈtɛkʃən/ – Bảo vệ tai
  • Lip reading: /lɪp ˈriːdɪŋ/ – Đọc môi
  • Captioning: /ˈkæpʃənɪŋ/ – Phụ đề (cho người điếc)
  • Noise-induced hearing loss: /nɔɪz ɪnˈdjuːst ˈhɪrɪŋ lɒs/ – Suy giảm thính lực do tiếng ồn

6 Câu có chứa từ “Suy giảm thính lực” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Hearing loss can be caused by prolonged exposure to loud noises without proper protection.
-> Suy giảm thính lực có thể do tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn cao mà không có bảo vệ đúng.

2. Regular hearing check-ups are essential, especially for individuals at risk of age-related hearing loss.
-> Các cuộc kiểm tra thính lực định kỳ là quan trọng, đặc biệt là đối với những người có nguy cơ suy giảm thính lực do tuổi tác.

3. Hearing loss can impact various aspects of daily life, including communication and social interactions.
-> Suy giảm thính lực có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, bao gồm giao tiếp và tương tác xã hội.

4. Cochlear implants are a technological advancement that can improve hearing for individuals with severe hearing loss.
-> Implant não tai là một tiến bộ công nghệ có thể cải thiện thính lực cho những người có suy giảm thính lực nặng.

5. Noise-induced hearing loss is preventable with the use of ear protection in loud environments.
-> Suy giảm thính lực do tiếng ồn có thể được ngăn chặn bằng cách sử dụng bảo vệ tai trong môi trường ồn ào.

6. Captioning in videos is crucial for making content accessible to individuals with hearing loss.
-> Việc đặt phụ đề trong video là quan trọng để làm cho nội dung trở nên truy cập được đối với những người có suy giảm thính lực.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Suy giảm thính lực” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM