Home Học tiếng Anh Từ điển Suy dinh dưỡng tiếng anh là gì ? Cách đọc đúng nhất

Suy dinh dưỡng tiếng anh là gì ? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “Suy dinh dưỡng” có nghĩa là Malnutrition
Đây là tình trạng cơ thể thiếu dưỡng chất quan trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và chức năng cơ thể.
Phiên âm cách đọc Malnutrition (noun)
– Theo UK: /ˌmæl.nuːˈtrɪʃ.ən/
– Theo US: /ˌmæl.nuˈtrɪʃ.ən/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Suy dinh dưỡng”

  • Undernutrition: /ˌʌndərˈnuː.trɪʃ.ən/ – Suy dinh dưỡng do thiếu chất
  • Overnutrition: /ˌoʊvərˈnuː.trɪʃ.ən/ – Suy dinh dưỡng do thừa chất
  • Starvation: /stɑːrˈveɪ.ʃən/ – Đói đến chết
  • Micronutrients: /ˌmaɪ.krəʊˈnuː.tri.ənts/ – Vi chất dinh dưỡng
  • Macronutrients: /ˌmæk.roʊˈnuː.tri.ənts/ – Chất dinh dưỡng lớn
  • Underweight: /ˌʌndərˈweɪt/ – Dưới cân
  • Stunted growth: /ˈstʌntɪd ɡroʊθ/ – Tăng trưởng kém
  • Wasting: /ˈweɪstɪŋ/ – Thụt cơ
  • Kwashiorkor: /kwɑːʃiˈɔːr.kɔːr/ – Kwashiorkor (một loại suy dinh dưỡng)
  • Marasmus: /məˈræz.məs/ – Marasmus (một loại suy dinh dưỡng)
  • Nutrient deficiency: /ˈnuː.tri.ənt dɪˈfɪʃ.ən.si/ – Thiếu hụt chất dinh dưỡng

10 Câu có chứa từ “Suy dinh dưỡng” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Malnutrition affects millions of people worldwide.
-> Suy dinh dưỡng ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

2. Children are particularly vulnerable to malnutrition.
-> Trẻ em đặc biệt dễ bị suy dinh dưỡng.

3. Malnutrition can lead to stunted growth and development.
-> Suy dinh dưỡng có thể dẫn đến sự phát triển kém và ngưng trở.

4. Protein-energy malnutrition is a common form of malnutrition.
-> Suy dinh dưỡng năng lượng protein là một dạng phổ biến của suy dinh dưỡng.

5. Malnutrition hinders the body’s ability to fight infections.
-> Suy dinh dưỡng làm hạn chế khả năng chống lại nhiễm trùng của cơ thể.

6. Malnutrition is often linked to poverty and food insecurity.
-> Suy dinh dưỡng thường liên quan đến nghèo đói và thiếu an ninh thực phẩm.

7. Global efforts aim to eradicate malnutrition in vulnerable populations.
-> Nỗ lực toàn cầu nhằm loại bỏ suy dinh dưỡng trong các nhóm dân số dễ tổn thương.

8. Pregnant women are at risk of malnutrition-related complications.
-> Phụ nữ mang thai có nguy cơ mắc các vấn đề liên quan đến suy dinh dưỡng.

9. Malnutrition can have long-term effects on cognitive development.
-> Suy dinh dưỡng có thể ảnh hưởng lâu dài đến phát triển nhận thức.

10. Addressing malnutrition requires a comprehensive approach to healthcare and nutrition.
-> Giải quyết suy dinh dưỡng đòi hỏi một phương pháp toàn diện về chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Suy dinh dưỡng” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM