Home Chưa phân loại Sưng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Sưng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Sưng được gọi là Swell, có phiên âm cách đọc là /swel/.

Sưng “Swell” là sự sưng, làm cho một phần của cơ thể trở nên to hơn bình thường do sự tích tụ chất lỏng, máu, hoặc viêm nhiễm.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “sưng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Inflammation: Viêm nhiễm
  2. Edema: Sưng do chất lỏng tích tụ (thường là nước)
  3. Puffiness: Sưng nhẹ
  4. Bloating: Sưng, đau rát (thường ở bụng)
  5. Tumescence: Sự sưng lên, tăng kích thước
  6. Engorgement: Sự sưng đầy, thường ám chỉ sự sưng của một cơ quan hoặc mô do máu tích tụ nhiều hơn bình thường.
  7. Distention: Sự sưng lên, đầy bụng
  8. Turgor: Độ căng tròn (thường ám chỉ độ căng của da, liên quan đến tình trạng nước trong cơ thể)
  9. Expansion: Sự mở rộng, tăng kích thước
  10. Hypertrophy: Phát triển về kích thước do tăng cường cấu trúc tế bào

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Swell” với nghĩa là “sưng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The injury caused the area to swell, resulting in pain and discomfort.
    => Vết thương làm cho khu vực sưng lên, gây đau và khó chịu.
  2. After the bee sting, my hand began to swell, and I sought medical attention.
    => Sau khi bị ong chích, tay tôi bắt đầu sưng và tôi tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  3. Her ankle started to swell after the fall, so she decided to see a doctor.
    => Mắt cá chân của cô ấy bắt đầu sưng sau cú ngã, vì vậy cô ấy quyết định đi khám bác sĩ.
  4. Allergic reactions can cause the face to swell, requiring immediate medical attention.
    => Phản ứng dị ứng có thể làm cho khuôn mặt sưng lên, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
  5. The mosquito bite made my arm swell, and it became red and itchy.
    => Vết cắn do muỗi làm tay tôi sưng lên và nó trở nên đỏ và ngứa.
  6. The infection caused the lymph nodes to swell, indicating a need for antibiotics.
    => Nhiễm trùng làm cho các nút lymph sưng lên, cho thấy cần sử dụng kháng sinh.
  7. I accidentally hit my forehead, causing it to swell and bruise.
    => Tôi vô tình đụng vào trán khiến nó sưng tấy và bầm tím.
  8. The injured knee started to swell, and I applied an ice pack to reduce the swelling.
    => Đầu gối bị thương bắt đầu sưng lên, tôi chườm đá để giảm sưng.
  9. The allergic reaction to the food made her lips swell, and she took an antihistamine.
    => Phản ứng dị ứng với thức ăn làm cho môi cô ấy sưng lên, và cô ấy đã uống một loại thuốc chống dị ứng.
  10. Inflammation can cause tissues to swell, leading to pain and restricted movement.
    => Sưng có thể làm cho các mô sưng lên, gây đau và hạn chế chuyển động.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM