Home Chưa phân loại Sức Sống Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Sức Sống Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Sức sống được gọi là Vitality có phiên âm cách đọc là /vaɪˈtæl.ə.ti/.

Sức sống “Vitality” là khái niệm thường được sử dụng để mô tả nguồn năng lượng, sức sống hoặc linh khí tồn tại trong mọi sinh linh. Sức sống thường liên quan đến ý thức, sự tự chủ và sức sống tự nhiên.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “sức sống” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Vitality: Sức sống, sự sống động
  2. Vigorous: Mạnh mẽ, sôi nổi
  3. Energy: Năng lượng
  4. Liveliness: Sự hăng hái, sự sống động
  5. Zest: Hứng thú, sự sôi nổi
  6. Animation: Sự sống động, sự hồi hảo
  7. Resilience: Sự phục hồi, sự linh hoạt
  8. Robustness: Sự mạnh mẽ, sự khỏe mạnh
  9. Exuberance: Sự phô trương, sự tràn đầy
  10. Vital Signs: Dấu hiệu sức khỏe

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Vitality” với nghĩa là “sức sống” và dịch sang tiếng Việt:

  1. A healthy diet and regular exercise contribute to overall vitality.
    => Chế độ dinh dưỡng lành mạnh và việc tập thể dục đều đặn góp phần vào sức sống tổng thể.
  2. Regular exercise is essential for maintaining cardiovascular vitality and overall well-being.
    => Việc tập thể dục đều đặn là điều quan trọng để duy trì sức sống của hệ tim mạch và sự khỏe mạnh tổng thể.
  3. Adequate sleep contributes to the vitality of the immune system, enhancing the body’s ability to fight infections.
    => Giấc ngủ đủ giấc góp phần vào sức sống của hệ thống miễn dịch, tăng cường khả năng chống lại nhiễm trùng của cơ thể.
  4. Nutrient-rich foods are crucial for the vitality of skin cells, promoting a radiant and healthy complexion.
    => Thực phẩm giàu chất dinh dưỡng là điều quan trọng để duy trì sức sống của tế bào da, thúc đẩy sự tươi trẻ và làn da khỏe mạnh.
  5. Maintaining mental vitality is equally important as physical health for a holistic approach to well-being.
    => Duy trì sức sống tinh thần cũng quan trọng không kém như sức khỏe vật lý đối với một quan niệm tổng thể về sự khỏe mạnh.
  6. Chronic stress can negatively impact the vitality of the nervous system, leading to various health issues.
    => Stress mạn tính có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức sống của hệ thống thần kinh, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
  7. Hydration is fundamental to the vitality of every cell in the body, supporting optimal organ function.
    => Việc duy trì sự ẩm là quan trọng cho sức sống của mọi tế bào trong cơ thể, hỗ trợ chức năng tối ưu của các cơ quan.
  8. Regular health check-ups are crucial for monitoring the vitality of vital organs such as the heart and kidneys.
    => Kiểm tra sức khỏe thường xuyên là rất quan trọng để theo dõi sức sống của các cơ quan quan trọng như tim và thận.
  9. Vitamin D plays a role in bone vitality, contributing to bone strength and preventing conditions like osteoporosis.
    => Vitamin D đóng vai trò trong sức sống của xương, góp phần vào sức mạnh của xương và ngăn chặn các tình trạng như loãng xương.
  10. A balanced diet is essential for the vitality of the digestive system, promoting nutrient absorption and gut health.
    => Một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho sức sống của hệ tiêu hóa, thúc đẩy sự hấp thụ chất dinh dưỡng và sức khỏe đường ruột.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM