Home Chưa phân loại Sức Lực Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Sức Lực Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Sức lực được gọi là Strength, có phiên âm cách đọc là /streŋθ/.

Sức lực “Strength” là sức mạnh cơ bắp, tinh thần hoặc khả năng chịu đựng. Trong ngữ cảnh thể thao hoặc tình huống cần sự mạnh mẽ về cảm xúc, sức lực thường được sử dụng để diễn đạt về khả năng vận động, sức mạnh cơ bắp, hay sự sẵn sàng và kiên nhẫn trong đối mặt với thách thức.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “sức lực” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Physical Strength: Sức lực
  2. Physical Stamina: Sức bền
  3. Endurance: Sức chịu dựng
  4. Vitality: Sức sống
  5. Robustness: Sự mạnh mẽ
  6. Vigor: Năng lượng
  7. Sturdiness: Sự bền bỉ
  8. Resilience: Sự kiên cường
  9. Toughness: Sự bền bỉ
  10. Muscular Power: Sức mạnh cơ bắp

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Strength” với nghĩa là “sức lực” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Her physical strength was evident as she effortlessly lifted the heavy box.
    => Sức lực thể chất của cô được thể hiện rõ ràng khi cô nâng chiếc hộp nặng nề lên một cách dễ dàng.
  2. Mental strength is crucial when facing life’s challenges.
    => Sức lực tinh thần là rất quan trọng khi đối mặt với những thử thách của cuộc sống.
  3. Regular exercise helps build muscle strength.
    => Việc tập thể dục đều đặn giúp xây dựng sức lực cơ bắp.
  4. The team showed great strength in unity during difficult times.
    => Toàn đội đã thể hiện sức lực lớn trong sự đoàn kết tuyệt vời trong thời điểm khó khăn.
  5. Overcoming adversity requires inner strength and resilience.
    => Vượt qua khó khăn đòi hỏi sức lực nội tâm và sự kiên trì.
  6. The construction of the bridge tested the material’s tensile strength.
    => Việc xây dựng cầu kiểm tra sức lực căng của vật liệu.
  7. Yoga helps improve both flexibility and muscular strength.
    => Yoga giúp cải thiện cả tính linh hoạt và sức lực cơ bắp.
  8. The success of the project is a testament to the collective strength of the team.
    => Sự thành công của dự án là minh chứng cho sức lực tổng hợp của đội.
  9. She demonstrated remarkable strength of character in the face of adversity.
    => Cô ấy đã thể hiện sức lực đặc biệt vượt trội của nhân vật khi đối mặt với nghịch cảnh.
  10. The athlete’s physical strength contributed to his outstanding performance in the competition.
    => Sức lực thể chất của vận động viên góp phần làm nổi bật màn trình diễn xuất sắc của anh ấy trong cuộc thi.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM