Home Chưa phân loại Sức Khỏe Tinh Thần Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Sức Khỏe Tinh Thần Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Sức khỏe tinh thần được gọi là Mental health, có phiên âm cách đọc là /ˌmen.təl ˈhelθ/.

Sức khỏe tinh thần “Mental health” là trạng thái tổng thể của tâm hồn và trí óc của một người. Nó bao gồm nhiều khía cạnh của tâm trạng, cảm xúc, tư duy, hành vi và khả năng chấp nhận cuộc sống. Sức khỏe tinh thần không chỉ đề cập đến việc không có bệnh tâm thần, mà còn đề cập đến khả năng đối mặt với stress, quản lý mối quan hệ, cảm nhận về bản thân, và tham gia vào cộng đồng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “sức khỏe tinh thần” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Mental well-being: Sức khỏe tinh thần
  2. Emotional health: Sức khỏe cảm xúc
  3. Psychological well-being: Sức khỏe tâm lý
  4. Counseling: Tư vấn tâm lý
  5. Therapy: Điều trị tâm lý
  6. Mindfulness: Tập trung tâm ý
  7. Stress management: Quản lý stress
  8. Psychiatry: Tâm thần học
  9. Mental resilience: Sự đàn hồi tinh thần
  10. Self-care: Tự chăm sóc bản thân

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Mental health” với nghĩa là “sức khỏe tinh thần” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Taking breaks during work hours is essential for maintaining good mental health.
    => Việc nghỉ giải lao trong giờ làm việc là quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần tốt.
  2. Counseling services are available for individuals seeking support for their mental health concerns.
    => Dịch vụ tư vấn được cung cấp cho những người đang tìm kiếm sự hỗ trợ cho những vấn đề về sức khỏe tinh thần của họ.
  3. Regular exercise has been shown to have positive effects on mental health and well-being.
    => Tập thể dục thường xuyên đã được chứng minh là có tác dụng tích cực đối với sức khỏe tinh thần và hạnh phúc.
  4. Mindfulness meditation is a practice that promotes mental health by fostering a sense of calm and presence.
    => Thiền chánh niệm là một phương pháp thực hành nhằm nâng cao sức khỏe tinh thần bằng cách nuôi dưỡng cảm giác bình tĩnh và hiện diện.
  5. Workplace initiatives to reduce stress are crucial for employees’ mental health.
    => Các sáng kiến trong nơi làm việc nhằm giảm căng thẳng rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của nhân viên.
  6. Access to mental health resources is important in building a supportive community.
    => Việc tiếp cận các nguồn lực về sức khỏe tinh thần quan trọng để xây dựng một cộng đồng hỗ trợ.
  7. Stigma surrounding mental health issues can prevent individuals from seeking help when needed.
    => Định kiến xung quanh vấn đề sức khỏe tinh thần có thể ngăn cản việc tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần.
  8. Educational programs play a role in promoting awareness and understanding of mental health.
    => Các chương trình giáo dục đóng một vai trò trong việc tăng cường nhận thức và hiểu biết về sức khỏe tinh thần.
  9. Building strong social connections is beneficial for overall mental health and happiness.
    => Xây dựng các kết nối xã hội mạnh mẽ có lợi cho sức khỏe tinh thần và hạnh phúc tổng thể.
  10. Mental health professionals play a crucial role in providing support and treatment for those in need.
    => Các chuyên gia sức khỏe tâm thần đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ và điều trị cho những người có nhu cầu.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM