Home Học tiếng Anh Từ điển Sức khỏe răng miệng tiếng anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Sức khỏe răng miệng tiếng anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “Sức khỏe răng miệng” có nghĩa là Oral health
Phiên âm cách đọc Oral health /ˈɒrəl hɛlθ/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Sức khỏe răng miệng”

  • Denture: /ˈdɛn.tʃər/ – Răng giả
  • Orthodontics: /ɔrθəˈdɒntɪks/ – Nha khoa chỉnh nha
  • Dental hygiene: /ˈdɛntəl ˈhaɪdʒiːn/ – Vệ sinh răng miệng
  • Tooth extraction: /tuːθ ɪkˈstrækʃən/ – Nhổ răng
  • Flossing: /flɒsɪŋ/ – Việc sử dụng chỉ nha khoa
  • Root canal: /ruːt kəˈnæl/ – Điều trị nướu
  • Enamel: /ɪˈnæməl/ – Men răng
  • Dental check-up: /ˈdɛntəl ˈʧɛkʌp/ – Kiểm tra nha khoa định kỳ
  • Toothpaste: /ˈtuːθˌpeɪst/ – Kem đánh răng
  • Mouthwash: /maʊθwɒʃ/ – Nước súc miệng

10 Câu có chứa từ “Sức khỏe răng miệng” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Oral health is vital for overall well-being and should not be neglected.
-> Sức khỏe răng miệng là quan trọng cho sức khỏe tổng thể và không nên bị bỏ qua.

2. Parents play a crucial role in instilling good oral health habits in their children.
-> Bố mẹ đóng một vai trò quan trọng trong việc gieo vào con cái thói quen chăm sóc sức khỏe răng miệng tốt.

3. Regular dental check-ups are essential to monitor and maintain optimal oral health care .
-> Kiểm tra nha khoa định kỳ là quan trọng để theo dõi và duy trì sức khỏe răng miệng tối ưu.

4. Educational programs often focus on raising awareness about the significance of oral health.
-> Các chương trình giáo dục thường tập trung vào việc nâng cao nhận thức về sự quan trọng của sức khỏe răng miệng.

5. Preventive measures, such as brushing and flossing, are key components of oral health care.
-> Các biện pháp phòng ngừa, như đánh răng và sử dụng chỉ nha khoa, là những yếu tố quan trọng của chăm sóc sức khỏe răng miệng.

6. Neglecting oral health can lead to various dental problems, including cavities and gum disease.
-> Bỏ qua sức khỏe răng miệng có thể dẫn đến nhiều vấn đề nha khoa, bao gồm sâu răng và bệnh nướu.

7. Maintaining good oral health involves a combination of proper hygiene practices and regular check-ups.
-> Duy trì sức khỏe răng miệng tốt bao gồm sự kết hợp giữa các biện pháp vệ sinh đúng đắn và kiểm tra định kỳ.

8. A holistic approach to health includes paying attention to oral health as part of the overall wellness plan.
-> Một cách tiếp cận toàn diện với sức khỏe bao gồm chú ý đến sức khỏe răng miệng như một phần của kế hoạch chăm sóc sức khỏe tổng thể.

9. Effective oral health education is crucial for promoting healthy habits in the community.
-> Giáo dục về sức khỏe răng miệng hiệu quả là quan trọng để khuyến khích thói quen lành mạnh trong cộng đồng.

10. Dentists play a key role in advising and guiding individuals on maintaining optimal oral health.
-> Nha sĩ đóng một vai trò chính trong việc tư vấn và hướng dẫn cá nhân về cách duy trì sức khỏe răng miệng tối ưu.

Mong rằng bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Sức khoẻ răng miệng” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt và thành công nhé !

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM