Home Chưa phân loại Sức Bền Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Sức Bền Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Sức bền được gọi là Endurance, có phiên âm cách đọc là /ɪnˈdʒʊə.rəns/ (UK); /ɪnˈdʊr.əns/ (US).

Sức bền “Endurance” là khả năng của cơ thể hoặc tâm trạng để chịu đựng, duy trì và hoạt động hiệu quả trong thời gian dài, đặc biệt là khi đối mặt với mức độ căng thẳng lớn, vận động cường độ cao hoặc điều kiện khó khăn. Sức bền có thể liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau như sức bền thể chất, sức bền tinh thần hay khả năng chịu đựng trước thách thức.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “sức bền” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Endurance: Sức bền
  2. Stamina: Sức bền
  3. Resilience: Sự kiên cường
  4. Toughness: Sự bền bỉ
  5. Vitality: Năng lượng
  6. Robustness: Sự mạnh mẽ
  7. Tenacity: Sự kiên trì
  8. Perseverance: Sự kiên nhẫn
  9. Tolerance: Sự chịu đựng
  10. Hardiness: Sự bền chặt

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Endurance” với nghĩa là “sức bền” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Running a marathon requires great endurance and mental strength.
    => Chạy marathon đòi hỏi sức bền và sức mạnh tinh thần rất cao.
  2. The hiker’s endurance was tested during the challenging mountain expedition.
    => Sức bền của người đi bộ đường dài đã được kiểm tra trong chuyến thám hiểm núi đầy thử thách.
  3. Soldiers undergo rigorous training to build their physical endurance.
    => Những người lính trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt để xây dựng sức bền thể chất của họ.
  4. Resilience is the key to overcoming challenges and maintaining endurance.
    => Sự kiên cường là chìa khóa để vượt qua thách thức và duy trì sức bền.
  5. The soccer player’s endurance allowed him to play at a high level throughout the match.
    => Sức bền của cầu thủ bóng đá cho phép anh ta chơi ở mức độ cao suốt trận đấu.
  6. Building mental resilience is essential for maintaining overall endurance.
    => Xây dựng khả năng phục hồi tinh thần là điều cần thiết để duy trì sức bền tổng thể.
  7. Marathon runners need exceptional physical endurance to complete the race.
    => Người chạy marathon cần có sức bền thể chất xuất sắc để hoàn thành cuộc đua.
  8. The challenges of the project tested the team’s mental endurance and problem-solving skills.
    => Những thách thức của dự án kiểm tra sức bền tinh thần và kỹ năng giải quyết vấn đề của đội.
  9. Coping with the loss required emotional endurance and support from friends and family.
    => Đối mặt với sự mất mát đòi hỏi sức bền cảm xúc và sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình.
  10. Athletes undergo rigorous endurance training to enhance their stamina for competition.
    => Vận động viên trải qua huấn luyện sức bền khắc nghiệt để nâng cao sức mạnh cho các cuộc thi.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM