Home Chưa phân loại Sữa Tắm Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Sữa Tắm Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Sữa tắm được gọi là Body wash, có phiên âm cách đọc là /ˈbɒd.i wɒʃ/ (UK); /ˈbɑː.di wɑːʃ/ (US).

Sữa tắm “Body wash” là một sản phẩm chăm sóc cơ thể được sử dụng khi tắm để làm sạch da và tạo cảm giác sảng khoái. Sữa tắm thường chứa các chất tẩy rửa nhẹ và các thành phần dưỡng ẩm nhằm giúp da không bị khô sau khi sử dụng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “sữa tắm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Body Wash: Sữa tắm
  2. Shower Gel: Gel tắm
  3. Cleansing Gel: Gel làm sạch cơ thể
  4. Bath Gel: Gel tắm
  5. Hydrating Body Wash: Sữa tắm dưỡng ẩm
  6. Moisturizing Shower Gel: Gel tắm dưỡng ẩm
  7. Fragranced Body Wash: Sữa tắm có mùi thơm
  8. Refreshing Body Wash: Sữa tắm làm mới
  9. Gentle Cleansing Gel: Gel làm sạch nhẹ nhàng
  10. Exfoliating Body Wash: Sữa tắm lấy tế bào chết

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Body wash” với nghĩa là “sữa tắm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I love using a fragranced body wash to start my day with a fresh scent.
    => Tôi thích sử dụng sữa tắm có mùi thơm để bắt đầu ngày mới với hương thơm dễ chịu.
  2. She prefers a moisturizing body wash to keep her skin soft and hydrated.
    => Cô ấy thích sử dụng sữa tắm dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và được dưỡng ẩm.
  3. After a long day, a relaxing bath with a soothing body wash is exactly what I need.
    => Sau một ngày dài, một buổi tắm thư giãn với sữa tắm dịu nhẹ chính là điều tôi cần.
  4. I bought a travel-sized body wash for my weekend getaway.
    => Tôi đã mua một chai sữa tắm kích thước du lịch cho chuyến đi cuối tuần của mình.
  5. Using a gentle cleansing body wash is important for those with sensitive skin.
    => Sử dụng sữa tắm làm sạch nhẹ nhàng là điều quan trọng đối với những người có làn da nhạy cảm.
  6. Exfoliating body wash helps remove dead skin cells, leaving the skin feeling smooth.
    => Sữa tắm lấy tế bào chết giúp loại bỏ tế bào da chết, làm cho da trở nên mịn màng.
  7. She enjoys the refreshing feeling after using a mint-scented body wash.
    => Cô tận hưởng cảm giác sảng khoái sau khi sử dụng sữa tắm có mùi bạc hà.
  8. My favorite body wash has a hydrating formula that keeps my skin from drying out.
    => Sữa tắm ưa thích của tôi có thành phần dưỡng ẩm giúp da không bị khô.
  9. A fragranced body wash can turn a simple shower into a luxurious spa-like experience.
    => Sữa tắm có mùi thơm có thể biến một buổi tắm đơn giản thành trải nghiệm sang trọng giống như ở spa.
  10. The hotel provides complimentary body wash in the bathroom for guests to use.
    => Khách sạn cung cấp sữa tắm miễn phí trong phòng tắm để khách sử dụng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM